Madrigal Pharmaceuticals, Inc. Madrigal Pharmaceuticals, Inc.

Madrigal Pharmaceuticals, Inc.

MDGL

Xếp hạng trong cổ phiếu #1945
Madrigal Pharmaceuticals, Inc. is a biopharmaceutical company in the clinical... Madrigal Pharmaceuticals, Inc. is a biopharmaceutical company in the clinical development phase, concentrating its efforts on discovering and commercializing innovative treatments for cardiovascular, metabolic, and liver disorders. Its most advanced drug candidate, resmetirom, functions as a liver-targeted selective thyroid hormone receptor-ß agonist, currently undergoing late-stage (Phase III) clinical trials for managing non-alcoholic steatohepatitis (NASH). The company's pipeline also features MGL-3745, which serves as a secondary or backup compound to resmetirom. Madrigal holds a collaborative agreement with Hoffmann-La Roche, encompassing research, development, and commercialization activities. The company's operations are based out of West Conshohocken, Pennsylvania.
Giá cổ phiếu
$469.52
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$10.85B
Thay đổi (1 ngày)
5.02%
Thay đổi (1 năm)
9.19%
Quốc gia
US
Giao dịch Madrigal Pharmaceuticals, Inc. (MDGL)

Danh mục

Healthcare
Doanh thu của Madrigal Pharmaceuticals, Inc. (MDGL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.28B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Madrigal Pharmaceuticals, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.28B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu 0.00 bằng với doanh thu năm 2022, là 0.00. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Madrigal Pharmaceuticals, Inc. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $1.28B 612.77%
2024 $180.13M 0.00%
2023 0.00 0.00%
2022 0.00 0.00%
2021 0.00 0.00%
2020 0.00 0.00%
2019 0.00 0.00%
2018 0.00 0.00%
2017 0.00 0.00%
2016 0.00 0.00%
2015 0.00 0.00%
2014 0.00 0.00%
2013 0.00 0.00%
2012 0.00 -100.00%
2011 $7.58M -48.77%
2010 $14.80M -89.74%
2009 $144.25M 5,416.06%
2008 $2.62M 251.95%
2007 $743.00K 0.00%
2006 0.00 0.00%
2005 0.00 -100.00%
2004 $173.00K -86.73%
2003 $1.30M 0.00%
2002 0.00 0.00%
2001 0.00 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$12.62B 883.25%
US
$2.23B 73.53%
US
$15.74B 1,126.25%
AU
- -
CH
$6.02B 368.97%
NL