Madrigal Pharmaceuticals, Inc.
MDGL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1961
Madrigal Pharmaceuticals, Inc. is a biopharmaceutical company in the clinical... Madrigal Pharmaceuticals, Inc. is a biopharmaceutical company in the clinical development phase, concentrating its efforts on discovering and commercializing innovative treatments for cardiovascular, metabolic, and liver disorders. Its most advanced drug candidate, resmetirom, functions as a liver-targeted selective thyroid hormone receptor-ß agonist, currently undergoing late-stage (Phase III) clinical trials for managing non-alcoholic steatohepatitis (NASH). The company's pipeline also features MGL-3745, which serves as a secondary or backup compound to resmetirom. Madrigal holds a collaborative agreement with Hoffmann-La Roche, encompassing research, development, and commercialization activities. The company's operations are based out of West Conshohocken, Pennsylvania.
Giá cổ phiếu
$465.85
Vốn hóa thị trường
$10.76B
Thay đổi (1 ngày)
4.20%
Thay đổi (1 năm)
5.88%
Quốc gia
US
Giao dịch Madrigal Pharmaceuticals, Inc. (MDGL)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Madrigal Pharmaceuticals, Inc. (MDGL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -35.69
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Madrigal Pharmaceuticals, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -35.69. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -11.57.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Madrigal Pharmaceuticals, Inc. từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -35.69 | 153.28% |
| 2024 | -14.09 | 21.75% |
| 2023 | -11.57 | -31.28% |
| 2022 | -16.84 | 190.68% |
| 2021 | -5.79 | -31.77% |
| 2020 | -8.49 | -49.18% |
| 2019 | -16.71 | -67.13% |
| 2018 | -50.83 | 40.90% |
| 2017 | -36.08 | 1,127.55% |
| 2016 | -2.94 | 860.14% |
| 2015 | -0.31 | -89.90% |
| 2014 | -3.03 | -26.54% |
| 2013 | -4.12 | -51.67% |
| 2012 | -8.53 | 83.48% |
| 2011 | -4.65 | -29.45% |
| 2010 | -6.59 | -404.03% |
| 2009 | 2.17 | -197.26% |
| 2008 | -2.23 | -34.93% |
| 2007 | -3.43 | -3.06% |
| 2006 | -3.53 | 20.31% |
| 2005 | -2.94 | -20.64% |
| 2004 | -3.70 | -48.05% |
| 2003 | -7.13 | 135.36% |
| 2002 | -3.03 | -95.67% |
| 2001 | -69.92 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | -180.65% |
US
|
|
| -28.36 | -20.54% |
US
|
|
| -24.57 | -31.16% |
AU
|
|
| - | - |
CH
|
|
| 30.33 | -184.99% |
NL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.