MongoDB, Inc.
MDB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#850
MongoDB, Inc. serves as a global provider of a versatile database platform. The... MongoDB, Inc. serves as a global provider of a versatile database platform. The company's offerings feature MongoDB Enterprise Advanced, a sophisticated commercial database server designed for corporate clients, which can be deployed in cloud, on-premises, or hybrid environments. It also presents MongoDB Atlas, a fully managed, multi-cloud database-as-a-service (DBaaS) solution. For developers seeking to start with MongoDB, the company offers a free, downloadable Community Server that includes fundamental database functionalities. Beyond its core database products, MongoDB, Inc. provides professional services such as consulting and training. Founded in 2007 and based in New York, New York, the company was formerly known as 10gen, Inc. before adopting the name MongoDB, Inc. in August 2013.
Giá cổ phiếu
$351.43
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$28.27B
Thay đổi (1 ngày)
4.11%
Thay đổi (1 năm)
7.34%
Quốc gia
US
Giao dịch MongoDB, Inc. (MDB)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của MongoDB, Inc. (MDB)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày July 2026: 80.50M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của MongoDB, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 80.50M. Vào cuối January 2024, công ty có 71.25M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của MongoDB, Inc. (MDB) từ 2016 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 80.50M | 7.97% |
| 2025 | 74.56M | 4.64% |
| 2024 | 71.25M | 3.82% |
| 2023 | 68.63M | 6.30% |
| 2022 | 64.56M | 9.46% |
| 2021 | 58.98M | 5.44% |
| 2020 | 55.94M | 7.50% |
| 2019 | 52.03M | 4.85% |
| 2018 | 49.63M | 23.16% |
| 2017 | 40.30M | 247.48% |
| 2016 | 11.60M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.43B | 9,128.84% |
US
|
|
| 2.40B | 2,877.55% |
US
|
|
| 2.97B | 3,584.58% |
US
|
|
| 749.00M | 830.46% |
US
|
|
| 1.02B | 1,163.67% |
US
|