MongoDB, Inc.
MDB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#829
MongoDB, Inc. serves as a global provider of a versatile database platform. The... MongoDB, Inc. serves as a global provider of a versatile database platform. The company's offerings feature MongoDB Enterprise Advanced, a sophisticated commercial database server designed for corporate clients, which can be deployed in cloud, on-premises, or hybrid environments. It also presents MongoDB Atlas, a fully managed, multi-cloud database-as-a-service (DBaaS) solution. For developers seeking to start with MongoDB, the company offers a free, downloadable Community Server that includes fundamental database functionalities. Beyond its core database products, MongoDB, Inc. provides professional services such as consulting and training. Founded in 2007 and based in New York, New York, the company was formerly known as 10gen, Inc. before adopting the name MongoDB, Inc. in August 2013.
Giá cổ phiếu
$365.74
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$29.42B
Thay đổi (1 ngày)
4.89%
Thay đổi (1 năm)
12.27%
Quốc gia
US
Giao dịch MongoDB, Inc. (MDB)
Danh mục
Technology
Doanh thu của MongoDB, Inc. (MDB)
Doanh thu vào Jul 2026 TTM: $2.78B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của MongoDB, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.78B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $1.68B tăng so với doanh thu năm 2023, là $1.28B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của MongoDB, Inc. từ 2016 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.78B | 38.69% |
| 2025 | $2.01B | 19.22% |
| 2024 | $1.68B | 31.07% |
| 2023 | $1.28B | 46.95% |
| 2022 | $873.78M | 48.00% |
| 2021 | $590.38M | 39.99% |
| 2020 | $421.72M | 57.94% |
| 2019 | $267.02M | 72.80% |
| 2018 | $154.52M | 52.45% |
| 2017 | $101.36M | 55.29% |
| 2016 | $65.27M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $331.84B | 11,824.77% |
US
|
|
| $6.16B | 121.22% |
US
|
|
| $71.78B | 2,479.34% |
US
|
|
| $11.48B | 312.54% |
US
|
|
| $5.40B | 93.91% |
US
|