Mercury General Corporation
MCY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3111
Mercury General Corporation, together with its subsidiaries, engages in writing... Mercury General Corporation, together with its subsidiaries, engages in writing personal automobile insurance in the United States. It also writes homeowners, commercial automobile, commercial property, mechanical protection, and umbrella insurance products. The company's automobile insurance products include collision, property damage, bodily injury, comprehensive, personal injury protection, underinsured and uninsured motorist, and other hazards; and homeowners insurance products comprise dwelling, liability, personal property, and other coverages. It sells its policies through a network of independent agents and insurance agencies, as well as directly through internet sales portals in Arizona, California, Florida, Georgia, Illinois, Nevada, New Jersey, New York, Oklahoma, Texas, and Virginia. Mercury General Corporation was incorporated in 1961 and is headquartered in Los Angeles, California.
Giá cổ phiếu
$105.12
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$5.82B
Thay đổi (1 ngày)
2.02%
Thay đổi (1 năm)
31.47%
Quốc gia
US
Giao dịch Mercury General Corporation (MCY)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Mercury General Corporation (MCY)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 6.05
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Mercury General Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 6.05. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 21.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Mercury General Corporation từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.05 | -23.11% |
| 2024 | 7.87 | -63.32% |
| 2023 | 21.44 | -680.56% |
| 2022 | -3.69 | -131.17% |
| 2021 | 11.85 | 53.58% |
| 2020 | 7.72 | -8.44% |
| 2019 | 8.43 | -101.69% |
| 2018 | -499.54 | -2,548.24% |
| 2017 | 20.40 | -55.20% |
| 2016 | 45.54 | 32.05% |
| 2015 | 34.49 | 96.87% |
| 2014 | 17.52 | -28.08% |
| 2013 | 24.36 | 30.68% |
| 2012 | 18.64 | 42.45% |
| 2011 | 13.08 | -15.50% |
| 2010 | 15.48 | 190.25% |
| 2009 | 5.33 | -151.30% |
| 2008 | -10.40 | -190.76% |
| 2007 | 11.46 | -14.61% |
| 2006 | 13.42 | 6.93% |
| 2005 | 12.55 | 9.94% |
| 2004 | 11.41 | -16.88% |
| 2003 | 13.73 | -55.42% |
| 2002 | 30.80 | 36.87% |
| 2001 | 22.51 | 3.60% |
| 2000 | 21.72 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 12.30 | 103.31% |
CH
|
|
| 10.73 | 77.26% |
US
|
|
| 9.97 | 64.69% |
US
|
|
| 4.66 | -23.02% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.