Multi Commodity Exchange of India Limited
MCX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2288
Multi Commodity Exchange of India Limited, a commodity derivatives exchange,... Multi Commodity Exchange of India Limited, a commodity derivatives exchange, provides a platform to facilitate online trading of commodity derivatives in India. It offers iCOMDEX, a real-time commodity futures price indices; and trades in bullion, base metals, energy, and agricultural commodities. The company also provides clearing and settlement services; and data feed subscription and membership services. It has strategic alliances, consultancy, and collaboration agreements with various exchanges, such as CME Group, Dalian Commodity Exchange, London Metal Exchange, European Energy Exchange AG, Taiwan Futures Exchange, and Zhengzhou Commodity Exchange, Jakarta Futures Exchange, and Chittagong Stock Exchange Limited. The company was incorporated in 2002 and is based in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$34.13
Vốn hóa thị trường
$8.70B
Thay đổi (1 ngày)
-2.88%
Thay đổi (1 năm)
63.51%
Quốc gia
IN
Giao dịch Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 255.05M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Multi Commodity Exchange of India Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 255.05M. Vào cuối March 2024, công ty có 254.94M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX) từ 2007 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 255.05M | 0.03% |
| 2025 | 254.98M | 0.02% |
| 2024 | 254.94M | 0.17% |
| 2023 | 254.51M | 0.00% |
| 2022 | 254.51M | 0.00% |
| 2021 | 254.51M | 0.04% |
| 2020 | 254.42M | 0.03% |
| 2019 | 254.34M | 0.01% |
| 2018 | 254.30M | 0.06% |
| 2017 | 254.16M | 0.04% |
| 2016 | 254.06M | 0.11% |
| 2015 | 253.79M | 0.15% |
| 2014 | 253.40M | 0.13% |
| 2013 | 253.07M | -0.75% |
| 2012 | 254.99M | 0.00% |
| 2011 | 254.99M | 0.00% |
| 2010 | 254.98M | -36.59% |
| 2009 | 402.14M | 2.90% |
| 2008 | 390.79M | 0.31% |
| 2007 | 389.60M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 295.40M | 15.82% |
US
|
|
| 360.01M | 41.15% |
US
|
|
| 564.00M | 121.13% |
US
|
|
| 175.50M | -31.19% |
US
|
|
| - | - |
DE
|