Multi Commodity Exchange of India Limited
MCX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2291
Multi Commodity Exchange of India Limited, a commodity derivatives exchange,... Multi Commodity Exchange of India Limited, a commodity derivatives exchange, provides a platform to facilitate online trading of commodity derivatives in India. It offers iCOMDEX, a real-time commodity futures price indices; and trades in bullion, base metals, energy, and agricultural commodities. The company also provides clearing and settlement services; and data feed subscription and membership services. It has strategic alliances, consultancy, and collaboration agreements with various exchanges, such as CME Group, Dalian Commodity Exchange, London Metal Exchange, European Energy Exchange AG, Taiwan Futures Exchange, and Zhengzhou Commodity Exchange, Jakarta Futures Exchange, and Chittagong Stock Exchange Limited. The company was incorporated in 2002 and is based in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$34.17
Vốn hóa thị trường
$8.71B
Thay đổi (1 ngày)
-2.78%
Thay đổi (1 năm)
63.68%
Quốc gia
IN
Giao dịch Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 52.94
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Multi Commodity Exchange of India Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 52.94. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 218.54.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Multi Commodity Exchange of India Limited từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 52.94 | 11.22% |
| 2025 | 47.60 | -78.22% |
| 2024 | 218.54 | 321.74% |
| 2023 | 51.82 | 3.17% |
| 2022 | 50.23 | 46.88% |
| 2021 | 34.19 | 41.37% |
| 2020 | 24.19 | -13.63% |
| 2019 | 28.01 | -15.08% |
| 2018 | 32.98 | -31.84% |
| 2017 | 48.39 | -51.65% |
| 2016 | 100.08 | 120.92% |
| 2015 | 45.30 | 177.08% |
| 2014 | 16.35 | 13.42% |
| 2013 | 14.42 | -36.20% |
| 2012 | 22.59 | -40.77% |
| 2011 | 38.15 | 27.27% |
| 2010 | 29.97 | -54.58% |
| 2009 | 66.00 | -31.45% |
| 2008 | 96.27 | -11.16% |
| 2007 | 108.37 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.87 | -53.03% |
US
|
|
| 24.10 | -54.47% |
US
|
|
| 21.82 | -58.79% |
US
|
|
| 29.27 | -44.71% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.