Multi Commodity Exchange of India Limited
MCX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2245
Multi Commodity Exchange of India Limited, a commodity derivatives exchange,... Multi Commodity Exchange of India Limited, a commodity derivatives exchange, provides a platform to facilitate online trading of commodity derivatives in India. It offers iCOMDEX, a real-time commodity futures price indices; and trades in bullion, base metals, energy, and agricultural commodities. The company also provides clearing and settlement services; and data feed subscription and membership services. It has strategic alliances, consultancy, and collaboration agreements with various exchanges, such as CME Group, Dalian Commodity Exchange, London Metal Exchange, European Energy Exchange AG, Taiwan Futures Exchange, and Zhengzhou Commodity Exchange, Jakarta Futures Exchange, and Chittagong Stock Exchange Limited. The company was incorporated in 2002 and is based in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$35.11
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$8.95B
Thay đổi (1 ngày)
0.56%
Thay đổi (1 năm)
67.78%
Quốc gia
IN
Giao dịch Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX)
Multi Commodity Exchange of India Limited (mã cổ phiếu: MCX) đã thực hiện tổng cộng 17 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $51.65
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0025
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $51.65
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0025
Các khoản chi trả cổ tức của Multi Commodity Exchange of India Limited (MCX) từ 2012 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.00 | 0.00% |
| 2025 | $6.00 | 292.67% |
| 2024 | $1.53 | -59.98% |
| 2023 | $3.82 | 9.71% |
| 2022 | $3.48 | -36.96% |
| 2021 | $5.52 | -8.00% |
| 2020 | $6.00 | 50.00% |
| 2019 | $4.00 | 17.65% |
| 2018 | $3.40 | 13.33% |
| 2017 | $3.00 | 130.77% |
| 2016 | $1.30 | -35.00% |
| 2015 | $2.00 | 233.33% |
| 2014 | $0.6 | -84.21% |
| 2013 | $3.80 | -47.22% |
| 2012 | $7.20 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $30.00 | 0.00% |
| 2025 | $30.00 | 292.67% |
| 2024 | $7.64 | -59.98% |
| 2023 | $19.09 | 9.71% |
| 2022 | $17.40 | -36.96% |
| 2021 | $27.60 | -8.00% |
| 2020 | $30.00 | 50.00% |
| 2019 | $20.00 | 17.65% |
| 2018 | $17.00 | 13.33% |
| 2017 | $15.00 | 130.77% |
| 2016 | $6.50 | -35.00% |
| 2015 | $10.00 | 233.33% |
| 2014 | $3.00 | -84.21% |
| 2013 | $19.00 | -47.22% |
| 2012 | $36.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 166.00% |
US
|
|
| 107.00% |
US
|
|
| 53.00% |
US
|
|
| 126.00% |
US
|
|
| 0.00% |
DE
|