Arika Resources Limited
ARI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#27888
Arika Resources Limited, along with its affiliated entities, specializes in the... Arika Resources Limited, along with its affiliated entities, specializes in the discovery and development of mineral sites throughout Australia. The company primarily directs its exploration efforts towards uncovering gold deposits. Its holdings include stakes in the Kookynie and Yundamindra gold initiatives, both situated within Western Australia's Eastern Goldfields region. Established in 1999, the firm, which is based in Perth, Australia, previously operated as Metalicity Limited before adopting the Arika Resources Limited name in September 2024.
Giá cổ phiếu
$0.0183374
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$28.27M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
-16.84%
Quốc gia
AU
Giao dịch Arika Resources Limited (ARI)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Arika Resources Limited (ARI)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 421.36M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Arika Resources Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 421.36M. Vào cuối June 2023, công ty có 1.42B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Arika Resources Limited (ARI) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 421.36M | 0.00% |
| 2024 | 421.36M | -70.25% |
| 2023 | 1.42B | -41.26% |
| 2022 | 2.41B | 36.65% |
| 2021 | 1.76B | 120.55% |
| 2020 | 800.14M | 11.29% |
| 2019 | 718.93M | 12.14% |
| 2018 | 641.09M | 17.08% |
| 2017 | 547.57M | 22.83% |
| 2016 | 445.78M | 20.70% |
| 2015 | 369.32M | 53.98% |
| 2014 | 239.85M | 24.35% |
| 2013 | 192.89M | 125.30% |
| 2012 | 85.62M | 105.54% |
| 2009 | 41.65M | 5,239.43% |
| 2008 | 780.12K | 8.43% |
| 2007 | 719.45K | -5.26% |
| 2006 | 759.40K | -8.06% |
| 2005 | 825.99K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 152.75% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|