MBank S.A.
MBK
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1383
mBank S.A. is a prominent financial institution delivering a comprehensive... mBank S.A. is a prominent financial institution delivering a comprehensive array of banking and financial services across Poland, the Czech Republic, Slovakia, and international markets. Its extensive offerings encompass a variety of account types, such as personal, savings, currency, investment, and business accounts, alongside diverse deposit options. The bank provides bill and credit cards, and a range of loan products including cash, vehicle, revolving, corporate, and mortgage financing. Additionally, clients can access pension schemes, insurance solutions, and stock exchange products, supported by modern transaction and mobile banking platforms. In terms of wealth management, mBank offers sophisticated services like asset management, investment advisory, access to various investment funds and tailored fund portfolios, and succession planning. The institution also facilitates foreign exchange transactions, currency deposits, and forex forward contracts. Its debt securities portfolio includes government, non-government, and Eurobonds. Further specialized services comprise factoring, leasing, investment credit, invoicing and accounting assistance, brokerage, and currency handling. Operating through 322 branches, mBank S.A. was founded in 1986. Originally known as BRE Bank S.A., the company officially adopted the mBank S.A. name in November 2013. Headquartered in Warsaw, Poland, mBank S.A. functions as a subsidiary of Commerzbank AG.
Giá cổ phiếu
$379.35
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$16.13B
Thay đổi (1 ngày)
-0.55%
Thay đổi (1 năm)
45.72%
Quốc gia
PL
Giao dịch MBank S.A. (MBK)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của MBank S.A. (MBK)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 15.61
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của MBank S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 15.61. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 10.36.
Lịch sử tỷ lệ P/E của MBank S.A. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.61 | -100.00% |
| 2025 | 0.00 | -100.00% |
| 2024 | 10.36 | -98.87% |
| 2023 | 921.05 | -5,255.37% |
| 2022 | -17.87 | 14.74% |
| 2021 | -15.57 | -121.30% |
| 2020 | 73.10 | 347.97% |
| 2019 | 16.32 | 19.67% |
| 2018 | 13.64 | -24.31% |
| 2017 | 18.02 | 55.07% |
| 2016 | 11.62 | 14.03% |
| 2015 | 10.19 | -37.61% |
| 2014 | 16.33 | -6.54% |
| 2013 | 17.47 | 53.11% |
| 2012 | 11.41 | 25.08% |
| 2011 | 9.12 | -45.93% |
| 2010 | 16.87 | -71.47% |
| 2009 | 59.14 | 801.87% |
| 2008 | 6.56 | -72.02% |
| 2007 | 23.44 | -24.50% |
| 2006 | 31.05 | -297.93% |
| 2005 | -15.69 | 54.89% |
| 2004 | -10.13 | -103.69% |
| 2003 | 274.38 | -5,127.51% |
| 2002 | -5.46 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.