Maruti Suzuki India Limited
MARUTI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#627
Maruti Suzuki India Limited manufactures, purchases, and sells motor vehicles,... Maruti Suzuki India Limited manufactures, purchases, and sells motor vehicles, components, and spare parts in India. The company offers passenger vehicles, utility vehicles, and multi-purpose vehicles. It is also involved in the facilitation of pre-owned car sales, fleet management, and car financing activities. In addition, the company offers driving school, insurance, accessories, and financing products and services. It also exports its products to South Africa, Saudi Arabia, Chile, Japan, Mexico, and internationally. The company was formerly known as Maruti Udyog Limited and changed its name to Maruti Suzuki India Limited in September 2007. Maruti Suzuki India Limited was incorporated in 1981 and is headquartered in New Delhi, India. Maruti Suzuki India Limited is a subsidiary of Suzuki Motor Corporation.
Giá cổ phiếu
$123.35
Vốn hóa thị trường
$38.78B
Thay đổi (1 ngày)
-2.60%
Thay đổi (1 năm)
-33.78%
Quốc gia
IN
Giao dịch Maruti Suzuki India Limited (MARUTI)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Maruti Suzuki India Limited (MARUTI)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 25.26
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Maruti Suzuki India Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 25.26. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 29.30.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Maruti Suzuki India Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 25.26 | 1.48% |
| 2025 | 24.89 | -15.03% |
| 2024 | 29.30 | -3.34% |
| 2023 | 30.31 | -48.52% |
| 2022 | 58.88 | 24.72% |
| 2021 | 47.21 | 106.85% |
| 2020 | 22.82 | -15.52% |
| 2019 | 27.02 | -21.77% |
| 2018 | 34.53 | 42.71% |
| 2017 | 24.20 | 18.47% |
| 2016 | 20.43 | -30.37% |
| 2015 | 29.33 | 40.51% |
| 2014 | 20.88 | 33.12% |
| 2013 | 15.68 | -34.33% |
| 2012 | 23.88 | 51.11% |
| 2011 | 15.81 | 1.27% |
| 2010 | 15.61 | -14.97% |
| 2009 | 18.36 | 32.97% |
| 2008 | 13.80 | -7.47% |
| 2007 | 14.92 | -28.14% |
| 2006 | 20.76 | 50.13% |
| 2005 | 13.83 | -46.02% |
| 2004 | 25.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 311.15 | 1,131.94% |
US
|
|
| 13.31 | -47.30% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 41.53 | 64.41% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.