Marico Limited Marico Limited

Marico Limited

MARICO

Xếp hạng trong cổ phiếu #1913
Marico Limited, an Indian enterprise founded in Mumbai in 1988, operates as a... Marico Limited, an Indian enterprise founded in Mumbai in 1988, operates as a leading manufacturer and marketer of fast-moving consumer goods. The company offers an extensive portfolio spanning various categories, including hair care (such as oils, shampoos, conditioners, and styling aids), refined edible oils, health and immunity-boosting food products, and personal care items like deodorants, body lotions, and shower gels. Additionally, its offerings extend to baby care, skin care, male grooming, fabric care, and hygiene solutions. Marico distributes these products under a multitude of well-known brands domestically, such as Parachute, Saffola, Nihar Naturals, Beardo, and Set-wet, and internationally with names like Parachute, Fiancée, and Mediker SafeLife. Its widespread market reach is facilitated by a robust distribution infrastructure comprising regional offices, carrying and forwarding agents, redistribution centers, and numerous distributors.
Giá cổ phiếu
$8.53
Vốn hóa thị trường
$11.07B
Thay đổi (1 ngày)
-0.64%
Thay đổi (1 năm)
3.99%
Quốc gia
IN
Giao dịch Marico Limited (MARICO)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Marico Limited (MARICO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 54.24
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Marico Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 54.24. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 43.26.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Marico Limited từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 54.24 5.19%
2025 51.56 19.17%
2024 43.26 -9.10%
2023 47.59 -10.31%
2022 53.07 17.21%
2021 45.28 30.39%
2020 34.72 -13.47%
2019 40.13 -22.72%
2018 51.93 9.31%
2017 47.50 9.54%
2016 43.37 -0.06%
2015 43.39 56.17%
2014 27.78 -19.61%
2013 34.56 1.71%
2012 33.98 15.96%
2011 29.31 3.03%
2010 28.45 46.19%
2009 19.46 -20.32%
2008 24.42 -23.85%
2007 32.07 -11.53%
2006 36.25 83.11%
2005 19.80 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
23.20 -57.23%
US
32.48 -40.11%
FR
36.47 -32.76%
US
29.80 -45.05%
IN
199.20 267.28%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.