Marico Limited
MARICO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1896
Marico Limited, an Indian enterprise founded in Mumbai in 1988, operates as a... Marico Limited, an Indian enterprise founded in Mumbai in 1988, operates as a leading manufacturer and marketer of fast-moving consumer goods. The company offers an extensive portfolio spanning various categories, including hair care (such as oils, shampoos, conditioners, and styling aids), refined edible oils, health and immunity-boosting food products, and personal care items like deodorants, body lotions, and shower gels. Additionally, its offerings extend to baby care, skin care, male grooming, fabric care, and hygiene solutions. Marico distributes these products under a multitude of well-known brands domestically, such as Parachute, Saffola, Nihar Naturals, Beardo, and Set-wet, and internationally with names like Parachute, Fiancée, and Mediker SafeLife. Its widespread market reach is facilitated by a robust distribution infrastructure comprising regional offices, carrying and forwarding agents, redistribution centers, and numerous distributors.
Giá cổ phiếu
$8.59
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$11.14B
Thay đổi (1 ngày)
-1.27%
Thay đổi (1 năm)
3.74%
Quốc gia
IN
Giao dịch Marico Limited (MARICO)
Danh mục
Consumer Defensive
Lịch sử cổ tức của Marico Limited (MARICO)
Marico Limited (mã cổ phiếu: MARICO) đã thực hiện tổng cộng 66 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $70.48
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0051
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $70.48
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0051
Các khoản chi trả cổ tức của Marico Limited (MARICO) từ 1996 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.00 | -33.33% |
| 2025 | $10.50 | 61.54% |
| 2024 | $6.50 | -13.33% |
| 2023 | $7.50 | 20.00% |
| 2022 | $6.25 | -16.67% |
| 2021 | $7.50 | 7.14% |
| 2020 | $7.00 | 27.27% |
| 2019 | $5.50 | 22.22% |
| 2018 | $4.50 | 20.00% |
| 2017 | $3.75 | -6.25% |
| 2016 | $4.00 | 146.15% |
| 2015 | $1.63 | -13.33% |
| 2014 | $1.88 | 200.00% |
| 2013 | $0.625 | 38.89% |
| 2012 | $0.45 | 36.36% |
| 2011 | $0.33 | 0.00% |
| 2010 | $0.33 | 1.54% |
| 2009 | $0.325 | -2.99% |
| 2008 | $0.335 | 1.52% |
| 2007 | $0.33 | 2.33% |
| 2006 | $0.3225 | 12.17% |
| 2005 | $0.2875 | 22.34% |
| 2004 | $0.235 | 88.00% |
| 2003 | $0.125 | 185.39% |
| 2002 | $0.0438 | -36.34% |
| 2001 | $0.0688 | -2.13% |
| 1999 | $0.0703 | 12.48% |
| 1998 | $0.0625 | 167.09% |
| 1997 | $0.0234 | 50.00% |
| 1996 | $0.0156 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.00 | -33.33% |
| 2025 | $10.50 | 61.54% |
| 2024 | $6.50 | -13.33% |
| 2023 | $7.50 | 20.00% |
| 2022 | $6.25 | -16.67% |
| 2021 | $7.50 | 7.14% |
| 2020 | $7.00 | 27.27% |
| 2019 | $5.50 | 22.22% |
| 2018 | $4.50 | 20.00% |
| 2017 | $3.75 | -6.25% |
| 2016 | $4.00 | 23.08% |
| 2015 | $3.25 | -13.33% |
| 2014 | $3.75 | 200.00% |
| 2013 | $1.25 | 38.89% |
| 2012 | $0.9 | 36.36% |
| 2011 | $0.66 | 0.00% |
| 2010 | $0.66 | 0.76% |
| 2009 | $0.655 | -2.24% |
| 2008 | $0.67 | -69.34% |
| 2007 | $2.19 | -67.14% |
| 2006 | $6.65 | 14.66% |
| 2005 | $5.80 | -19.44% |
| 2004 | $7.20 | 44.00% |
| 2003 | $5.00 | 100.00% |
| 2002 | $2.50 | -58.33% |
| 2001 | $6.00 | -33.33% |
| 1999 | $9.00 | 12.50% |
| 1998 | $8.00 | 166.67% |
| 1997 | $3.00 | 50.00% |
| 1996 | $2.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 226.00% |
US
|
|
| 26.00% |
FR
|
|
| 211.00% |
US
|
|
| 59.00% |
IN
|
|
| 89.00% |
US
|