Marriott International, Inc.
MAR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#225
Marriott International, Inc. is a leading global hospitality firm responsible... Marriott International, Inc. is a leading global hospitality firm responsible for managing, franchising, and licensing a wide range of accommodation options, including hotels, residential units, and timeshare resorts, on an international scale. The company segments its extensive operations into North America (covering the U.S. and Canada) and its various international divisions. Under its corporate umbrella, Marriott oversees a diverse collection of esteemed brands, such as JW Marriott, The Ritz-Carlton, W Hotels, Sheraton, Westin, and Courtyard, among many others. As of February 15, 2022, its impressive network encompassed nearly 8,000 properties—specifically 7,989 establishments—operating across 139 countries and territories under 30 distinct hotel brand names. Established in 1927, Marriott International, Inc. maintains its corporate headquarters in Bethesda, Maryland.
Giá cổ phiếu
$396.21
Vốn hóa thị trường
$103.32B
Thay đổi (1 ngày)
1.41%
Thay đổi (1 năm)
52.39%
Quốc gia
US
Giao dịch Marriott International, Inc. (MAR)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Marriott International, Inc. (MAR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 38.73
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Marriott International, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 38.73. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 33.38.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Marriott International, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 38.73 | 20.92% |
| 2025 | 32.03 | -4.05% |
| 2024 | 33.38 | 51.35% |
| 2023 | 22.05 | 7.67% |
| 2022 | 20.48 | -58.36% |
| 2021 | 49.20 | -130.56% |
| 2020 | -160.97 | -506.74% |
| 2019 | 39.58 | 98.58% |
| 2018 | 19.93 | -42.90% |
| 2017 | 34.90 | 17.26% |
| 2016 | 29.77 | 42.69% |
| 2015 | 20.86 | -30.56% |
| 2014 | 30.04 | 24.94% |
| 2013 | 24.04 | 16.66% |
| 2012 | 20.61 | -60.04% |
| 2011 | 51.58 | 66.27% |
| 2010 | 31.02 | 68.87% |
| 2009 | 18.37 | 5.68% |
| 2007 | 17.38 | -42.03% |
| 2006 | 29.98 | 44.18% |
| 2005 | 20.80 | -8.17% |
| 2004 | 22.65 | -19.62% |
| 2003 | 28.17 | -29.86% |
| 2001 | 40.17 | 100.54% |
| 2000 | 20.03 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 47.69 | 23.14% |
US
|
|
| - | - |
GB
|
|
| 186.42 | 381.31% |
US
|
|
| 18.31 | -52.72% |
CN
|
|
| 39.65 | 2.38% |
FR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.