Marriott International, Inc.
MAR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#227
Marriott International, Inc. is a leading global hospitality firm responsible... Marriott International, Inc. is a leading global hospitality firm responsible for managing, franchising, and licensing a wide range of accommodation options, including hotels, residential units, and timeshare resorts, on an international scale. The company segments its extensive operations into North America (covering the U.S. and Canada) and its various international divisions. Under its corporate umbrella, Marriott oversees a diverse collection of esteemed brands, such as JW Marriott, The Ritz-Carlton, W Hotels, Sheraton, Westin, and Courtyard, among many others. As of February 15, 2022, its impressive network encompassed nearly 8,000 properties—specifically 7,989 establishments—operating across 139 countries and territories under 30 distinct hotel brand names. Established in 1927, Marriott International, Inc. maintains its corporate headquarters in Bethesda, Maryland.
Giá cổ phiếu
$389.54
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-16
Vốn hóa thị trường
$101.58B
Thay đổi (1 ngày)
0.99%
Thay đổi (1 năm)
49.33%
Quốc gia
US
Giao dịch Marriott International, Inc. (MAR)
Danh mục
Consumer Cyclical
Biên lợi nhuận hoạt động của Marriott International, Inc. (MAR)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 15.80%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Marriott International, Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 15.80%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 15.01%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Marriott International, Inc. từ 2000 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 15.80% | -0.06% |
| 2025 | 15.81% | 5.33% |
| 2024 | 15.01% | -7.86% |
| 2023 | 16.29% | -2.28% |
| 2022 | 16.67% | 31.99% |
| 2021 | 12.63% | 1,498.73% |
| 2020 | 0.79% | -90.79% |
| 2019 | 8.58% | -24.74% |
| 2018 | 11.40% | -6.86% |
| 2017 | 12.24% | 32.47% |
| 2016 | 9.24% | -0.86% |
| 2015 | 9.32% | 10.95% |
| 2014 | 8.40% | 8.67% |
| 2013 | 7.73% | -2.89% |
| 2012 | 7.96% | 86.42% |
| 2011 | 4.27% | -28.11% |
| 2010 | 5.94% | 0.00% |
| 2009 | 5.94% | -35.08% |
| 2007 | 9.15% | 0.99% |
| 2006 | 9.06% | 44.27% |
| 2005 | 6.28% | 33.05% |
| 2004 | 4.72% | 23.88% |
| 2003 | 3.81% | -29.57% |
| 2001 | 5.41% | -47.22% |
| 2000 | 10.25% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 23.35% | -98.52% |
US
|
|
| 0.00% | - |
GB
|
|
| 9.76% | -99.38% |
US
|
|
| 27.96% | -98.23% |
CN
|
|
| 15.53% | -99.02% |
FR
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.