The Macerich Company
MAC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2811
Macerich operates as a comprehensive, self-managed real estate investment trust... Macerich operates as a comprehensive, self-managed real estate investment trust (REIT) that independently oversees all aspects of its operations. Its core focus is on the acquisition, leasing, management, development, and revitalization of regional shopping malls throughout the United States. The company currently holds interests in 47 regional retail complexes, representing a total portfolio of 51 million square feet of real estate. Macerich specializes in high-performing retail properties located within America's most sought-after and populous markets, boasting a significant footprint particularly across the West Coast, Arizona, Chicago, and the corridor extending from Metropolitan New York to Washington, D.C. A consistent leader in environmental sustainability, Macerich earned the top GRESB ranking in the North American Retail Sector for an impressive five consecutive years, from 2015 to 2019.
Giá cổ phiếu
$22.55
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$6.65B
Thay đổi (1 ngày)
-1.81%
Thay đổi (1 năm)
31.38%
Quốc gia
US
Giao dịch The Macerich Company (MAC)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của The Macerich Company (MAC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -34.12
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của The Macerich Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -34.12. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -12.14.
Lịch sử tỷ lệ P/E của The Macerich Company từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -34.12 | 35.84% |
| 2024 | -25.12 | 107.01% |
| 2023 | -12.14 | -66.89% |
| 2022 | -36.65 | -115.27% |
| 2021 | 239.97 | -3,640.43% |
| 2020 | -6.78 | -117.25% |
| 2019 | 39.30 | -61.39% |
| 2018 | 101.78 | 58.74% |
| 2017 | 64.12 | 224.98% |
| 2016 | 19.73 | -24.74% |
| 2015 | 26.21 | 197.81% |
| 2014 | 8.80 | -55.02% |
| 2013 | 19.57 | -15.52% |
| 2012 | 23.16 | -45.44% |
| 2011 | 42.46 | -81.24% |
| 2010 | 226.31 | 835.78% |
| 2009 | 24.18 | 197.55% |
| 2008 | 8.13 | -86.32% |
| 2007 | 59.43 | 144.62% |
| 2006 | 24.30 | -56.24% |
| 2005 | 55.52 | 33.39% |
| 2004 | 41.62 | 115.00% |
| 2003 | 19.36 | 31.97% |
| 2002 | 14.67 | 22.38% |
| 2001 | 11.99 | 0.14% |
| 2000 | 11.97 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 14.05 | -141.18% |
US
|
|
| 40.27 | -218.01% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 8.03 | -123.54% |
FR
|
|
| 20.33 | -159.58% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.