Top Markets
Coin of the day
Marechale Capital Plc Marechale Capital Plc

Marechale Capital Plc

MAC
Xếp hạng trong cổ phiếu #19854
Marechale Capital Plc, a corporate finance company, provides strategic, merger... Marechale Capital Plc, a corporate finance company, provides strategic, merger and acquisition, and advisory services in the United Kingdom and Europe. It offers financing solutions to early stage and growth capital companies; and capital raising services, such as equity financing, mezzanine, and debt financing services. The company also provides advisory services, including strategic review and consultancy, growth capital, and refinancing and exit advice. It serves the hospitality and renewable energy sectors. The company was formerly known as St Helen's Capital Plc. Marechale Capital Plc was incorporated in 1998 and is based in London, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.02381228
Vốn hóa thị trường
$28.44K
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
43.59%
Quốc gia
GB
Giao dịch Marechale Capital Plc (MAC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Marechale Capital Plc (MAC)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2025: 105.90M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Marechale Capital Plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 105.90M. Vào cuối April 2024, công ty có 104.19M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Marechale Capital Plc (MAC) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 105.90M 0.46%
2025 105.41M 1.17%
2024 104.19M 9.20%
2023 95.42M 9.74%
2022 86.95M 38.51%
2021 62.77M 8.83%
2020 57.68M 0.00%
2019 57.68M 0.00%
2018 57.68M 128.70%
2017 25.22M -56.27%
2016 57.68M 0.00%
2015 57.68M -0.05%
2014 57.71M 7.37%
2013 53.75M 2.50%
2012 52.44M 10.54%
2011 47.44M 8.68%
2010 43.65M 2.76%
2009 42.48M 3.05%
2008 41.22M -2.23%
2007 42.16M -1.17%
2006 42.66M 0.00%
2005 42.66M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
1.57B 1,383.45%
US
312.70M 195.27%
US
1.77B 1,573.25%
US
445.37M 320.56%
US
4.76B 4,395.33%
BR