Top Markets
Coin of the day
Marechale Capital Plc Marechale Capital Plc

Marechale Capital Plc

MAC
Xếp hạng trong cổ phiếu #40315
Marechale Capital Plc, a corporate finance firm established in 1998 and based... Marechale Capital Plc, a corporate finance firm established in 1998 and based in London, provides an array of financial services throughout the United Kingdom and Europe. The company specializes in delivering strategic guidance, merger and acquisition (M&A) support, and general advisory services. It assists emerging and growing businesses by securing diverse financing solutions, including equity, mezzanine, and debt capital. Additionally, Marechale Capital offers comprehensive advisory expertise, covering strategic reviews, consultancy, growth capital procurement, and advice related to refinancing or business exits. Its primary focus sectors are hospitality and renewable energy. The company was previously known as St Helen's Capital Plc.
Giá cổ phiếu
$0.06803508
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-04
Vốn hóa thị trường
$175.05K
Thay đổi (1 ngày)
6.38%
Thay đổi (1 năm)
196.27%
Quốc gia
GB
Giao dịch Marechale Capital Plc (MAC)
Doanh thu của Marechale Capital Plc (MAC)
Doanh thu vào Apr 2026 TTM: $464.10K
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Marechale Capital Plc, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $464.10K. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $835.46K tăng so với doanh thu năm 2023, là $471.79K. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Marechale Capital Plc từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $464.10K -14.93%
2025 $545.54K -34.70%
2024 $835.46K 77.08%
2023 $471.79K -39.63%
2022 $781.53K 41.96%
2021 $550.52K -7.92%
2020 $597.90K -10.36%
2019 $666.98K -28.20%
2018 $928.97K -30.03%
2017 $1.33M 24.59%
2016 $1.07M -25.55%
2015 $1.43M 14.10%
2014 $1.25M 39.69%
2013 $898.11K -18.75%
2012 $1.11M 8.90%
2011 $1.02M 1,139.19%
2010 $81.91K 0.00%
2009 0.00 -100.00%
2008 $5.40M 215.63%
2007 $1.71M 1.14%
2006 $1.69M -1.43%
2005 $1.72M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$126.53B 27,263,130.18%
US
$117.94B 25,411,810.13%
US
- -
US
$4.16B 896,040.60%
US
- -
CN