Lundin Mining Corporation
LUN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1157
Lundin Mining Corporation is a global diversified base metals mining company,... Lundin Mining Corporation is a global diversified base metals mining company, specializing in the exploration, development, and extraction of mineral resources. Its operations are strategically located across Brazil, Chile, Portugal, Sweden, and the United States. The company's principal metallic outputs include copper, zinc, nickel, and gold, complemented by the production of lead, silver, and other valuable metals. Lundin Mining fully controls several key assets, such as the Chapada mine in Brazil, Portugal's Neves-Corvo mine, the Eagle mine in the United States, and Sweden's Zinkgruvan mine. Additionally, it holds an 80% stake in the Candelaria and Ojos del Salado mining complex situated in Chile. Established in 1994, the corporation, which was formerly known as South Atlantic Ventures Ltd. before adopting its current name in August 2004, is headquartered in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$22.76
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$19.48B
Thay đổi (1 ngày)
-5.70%
Thay đổi (1 năm)
55.42%
Quốc gia
CA
Giao dịch Lundin Mining Corporation (LUN)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Lundin Mining Corporation (LUN)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lundin Mining Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lundin Mining Corporation từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 14.04 | -142.91% |
| 2024 | -32.72 | -225.21% |
| 2023 | 26.14 | 146.16% |
| 2022 | 10.62 | 43.97% |
| 2021 | 7.38 | -80.88% |
| 2020 | 38.57 | 46.93% |
| 2019 | 26.25 | 69.98% |
| 2018 | 15.44 | 34.58% |
| 2017 | 11.47 | -321.61% |
| 2016 | -5.18 | -22.84% |
| 2015 | -6.71 | -125.59% |
| 2014 | 26.23 | 41.71% |
| 2013 | 18.51 | -24.18% |
| 2012 | 24.41 | 103.40% |
| 2011 | 12.00 | -12.82% |
| 2010 | 13.77 | -54.78% |
| 2009 | 30.44 | -7,656.24% |
| 2008 | -0.40 | -98.08% |
| 2007 | -20.97 | -189.91% |
| 2006 | 23.33 | 25.48% |
| 2005 | 18.59 | -54.11% |
| 2004 | 40.51 | 7.16% |
| 2003 | 37.80 | -309.43% |
| 2002 | -18.05 | -125.04% |
| 2001 | 72.10 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 29.38 | - |
US
|
|
| 34.30 | - |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 7.62 | - |
PL
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.