LATAM Airlines Group S.A.
LTM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1429
LATAM Airlines Group S.A., operating through its subsidiaries, specializes in... LATAM Airlines Group S.A., operating through its subsidiaries, specializes in providing extensive air travel and freight services. Its vast network primarily encompasses Chile, Peru, Ecuador, Colombia, Brazil, various other Latin American nations, the Caribbean, North America, Europe, and Oceania. As of June 30, 2022, the company served 133 passenger destinations across 20 countries and approximately 141 cargo locations in 23 nations, utilizing an active fleet of 300 aircraft, with an additional B767 cargo freighter subleased to an external entity. Established in 1929, the firm's corporate headquarters are situated in Santiago, Chile. It was formerly known as LAN Airlines S.A., changing its name to LATAM Airlines Group S.A. in June 2012. On May 26, 2020, LATAM Airlines Group S.A. and its affiliates initiated a voluntary Chapter 11 reorganization by filing a petition with the U.S. Bankruptcy Court for the Southern District of New York.
Giá cổ phiếu
$0.02708419
Vốn hóa thị trường
$15.55B
Thay đổi (1 ngày)
-0.17%
Thay đổi (1 năm)
-99.89%
Quốc gia
CL
Giao dịch LATAM Airlines Group S.A. (LTM)
Danh mục
Industrials
Lịch sử cổ tức của LATAM Airlines Group S.A. (LTM)
LATAM Airlines Group S.A. (mã cổ phiếu: LTM) đã thực hiện tổng cộng 42 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.03K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 11.804
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.03K
Tỷ suất cổ tức (TTM): 11.804
Các khoản chi trả cổ tức của LATAM Airlines Group S.A. (LTM) từ 1998 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.5902 | 0.00% |
| 2024 | $0.5902 | -95.50% |
| 2022 | $13.11 | -92.59% |
| 2019 | $176.98 | 17.41% |
| 2018 | $150.73 | 119.81% |
| 2017 | $68.57 | 88.23% |
| 2013 | $36.43 | -94.10% |
| 2012 | $616.99 | -45.03% |
| 2011 | $1,122.45 | 98.36% |
| 2010 | $565.86 | 8.39% |
| 2009 | $522.08 | -37.66% |
| 2008 | $837.49 | -34.37% |
| 2007 | $1,276.02 | 144.02% |
| 2006 | $522.91 | 93.88% |
| 2005 | $269.71 | -17.61% |
| 2004 | $327.37 | 67.31% |
| 2003 | $195.66 | 3,355.27% |
| 2002 | $5.66 | -90.32% |
| 2001 | $58.53 | -9.24% |
| 2000 | $64.49 | -19.65% |
| 1999 | $80.25 | -32.26% |
| 1998 | $118.47 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.0003 | 0.00% |
| 2024 | $0.0003 | -95.45% |
| 2022 | $0.0066 | -92.54% |
| 2019 | $0.0885 | 17.37% |
| 2018 | $0.0754 | 119.83% |
| 2017 | $0.0343 | 88.46% |
| 2013 | $0.0182 | -94.10% |
| 2012 | $0.3085 | -45.02% |
| 2011 | $0.5611 | 98.27% |
| 2010 | $0.283 | 8.39% |
| 2009 | $0.2611 | -37.66% |
| 2008 | $0.4188 | -86.87% |
| 2007 | $3.19 | 144.02% |
| 2006 | $1.31 | 93.88% |
| 2005 | $0.6743 | -17.61% |
| 2004 | $0.8184 | 67.33% |
| 2003 | $0.4891 | 3,344.37% |
| 2002 | $0.0142 | -90.29% |
| 2001 | $0.1463 | -9.24% |
| 2000 | $0.1612 | -19.68% |
| 1999 | $0.2007 | -32.24% |
| 1998 | $0.2962 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 38.00% |
US
|
|
| 0.00% |
ES
|
|
| 1.00% |
US
|
|
| 0.00% |
IE
|
|
| 0.00% |
TH
|