LPP S.A.
LPP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1557
LPP S.A. functions as a fully integrated apparel enterprise, overseeing the... LPP S.A. functions as a fully integrated apparel enterprise, overseeing the conceptualization, production, distribution, and retail of fashion items. The company caters to a broad demographic, offering clothing, footwear, and accessories for women, men, and children through its well-known brands: Reserved, Cropp, House, Mohito, and Sinsay. Its widespread market presence is achieved through an extensive network of 2,244 physical stores, complemented by robust e-commerce platforms that serve customers in Poland and various international markets. Founded in 1989, LPP S.A. is headquartered in Gdansk, Poland.
Giá cổ phiếu
$7,527.88
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$13.99B
Thay đổi (1 ngày)
0.53%
Thay đổi (1 năm)
65.17%
Quốc gia
PL
Giao dịch LPP S.A. (LPP)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của LPP S.A. (LPP)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 24.80
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của LPP S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 24.80. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 17.97.
Lịch sử tỷ lệ P/E của LPP S.A. từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 24.80 | 41.88% |
| 2025 | 17.48 | -2.73% |
| 2024 | 17.97 | 4.93% |
| 2023 | 17.13 | -44.08% |
| 2022 | 30.63 | -141.15% |
| 2021 | -74.44 | -333.01% |
| 2020 | 31.95 | 12.13% |
| 2018 | 28.49 | -22.82% |
| 2017 | 36.92 | -37.41% |
| 2016 | 58.98 | 105.85% |
| 2015 | 28.65 | 4.95% |
| 2014 | 27.30 | -27.76% |
| 2013 | 37.79 | 64.38% |
| 2012 | 22.99 | 75.44% |
| 2011 | 13.10 | -51.31% |
| 2010 | 26.91 | 2.58% |
| 2009 | 26.24 | 127.86% |
| 2008 | 11.51 | -65.87% |
| 2007 | 33.74 | 9.78% |
| 2006 | 30.73 | -4.93% |
| 2005 | 32.32 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
SE
|
|
| 23.32 | -5.96% |
US
|
|
| 9.53 | -61.59% |
CN
|
|
| 19.32 | -22.10% |
IT
|
|
| 12.88 | -48.09% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.