Lotus Bakeries N.V.
LOTB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1763
Lotus Bakeries NV, together with its subsidiaries, provides various snack... Lotus Bakeries NV, together with its subsidiaries, provides various snack products in Belgium and internationally. It offers biscuits, cookies, ginger breads, cakes, donut, waffles, pastry, fruity bakes, veggie straws, wriggles, tiddlers, biscptti, melty bittons, and pepparkakor biscuits. The company also provides energy bars, fruit and nut bars, protein bars, fruit and fibre bars, ice creams, and spreads. It sells its products under the Lotus, Biscoff, nakd, TREK, BEAR, Kiddylicious, Peter’s Yard, Dinosaurus, Peijnenburg, Snelle Jelle, Annas, Suzy, and Kung Oscar brands. The company was founded in 1932 and is headquartered in Lembeke, Belgium. Lotus Bakeries NV is a subsidiary of Stichting Administratiekantoor van Aandelen Lotus Bakeries.
Giá cổ phiếu
$14,644.12
Vốn hóa thị trường
$11.90B
Thay đổi (1 ngày)
-1.95%
Thay đổi (1 năm)
53.23%
Quốc gia
BE
Giao dịch Lotus Bakeries N.V. (LOTB)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Lotus Bakeries N.V. (LOTB)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lotus Bakeries N.V., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lotus Bakeries N.V. từ 2003 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 37.02 | -35.46% |
| 2024 | 57.36 | 11.04% |
| 2023 | 51.66 | 4.07% |
| 2022 | 49.64 | -0.68% |
| 2021 | 49.98 | 38.54% |
| 2020 | 36.08 | 29.22% |
| 2019 | 27.92 | 8.08% |
| 2018 | 25.83 | -3.61% |
| 2017 | 26.80 | -17.23% |
| 2016 | 32.38 | 6.57% |
| 2015 | 30.38 | 53.72% |
| 2014 | 19.76 | 1.09% |
| 2013 | 19.55 | 21.51% |
| 2012 | 16.09 | 22.88% |
| 2011 | 13.09 | -0.75% |
| 2010 | 13.19 | 29.94% |
| 2009 | 10.15 | 9.56% |
| 2008 | 9.27 | 6.87% |
| 2007 | 8.67 | -42.14% |
| 2006 | 14.98 | 35.45% |
| 2005 | 11.06 | -4.88% |
| 2004 | 11.63 | -30.05% |
| 2003 | 16.63 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.30 | - |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| 35.08 | - |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| -7.94 | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.