Lonza Group AG
LONN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#447
Lonza Group AG, together with its subsidiaries, operates as a contract... Lonza Group AG, together with its subsidiaries, operates as a contract development and manufacturing organization for pharma and biotech companies in Europe, North and Central America, Latin America, Asia, Australia, New Zealand, and internationally. It operates through Integrated Biologics; Advanced Synthesis; and Specialized Modalities segments. The Integrated Biologics segment offers CDMO biologics services from clinical development, drug substance, and drug product manufacturing; and operates mammalian and drug product platforms. Its Advanced Synthesis segment manufactures antibody-drug conjugates (ADCs) and other bioconjugates, small molecules, and highly potent active pharmaceutical ingredients; and operates small molecules and bioconjugates platforms. The Specialized Modalities segment operates various technologies, such as spanning cell & gene, microbial, bioscience, and mRNA. Lonza Group AG was incorporated in 1897 and is headquartered in Basel, Switzerland.
Giá cổ phiếu
$764.04
Vốn hóa thị trường
$53.36B
Thay đổi (1 ngày)
0.96%
Thay đổi (1 năm)
8.59%
Quốc gia
CH
Giao dịch Lonza Group AG (LONN)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Lonza Group AG (LONN)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lonza Group AG, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lonza Group AG từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | -136.84 | -328.07% |
| 2024 | 60.00 | 50.64% |
| 2023 | 39.83 | 43.89% |
| 2022 | 27.68 | 44.10% |
| 2021 | 19.21 | -60.56% |
| 2020 | 48.70 | 20.01% |
| 2019 | 40.58 | 19.47% |
| 2018 | 33.97 | 37.99% |
| 2017 | 24.62 | -14.17% |
| 2016 | 28.68 | -0.14% |
| 2015 | 28.72 | 25.50% |
| 2014 | 22.89 | -51.23% |
| 2013 | 46.92 | 225.35% |
| 2012 | 14.42 | -22.50% |
| 2011 | 18.61 | 34.53% |
| 2010 | 13.83 | -40.66% |
| 2009 | 23.31 | 89.92% |
| 2008 | 12.27 | -49.05% |
| 2007 | 24.09 | -7.06% |
| 2006 | 25.92 | 27.93% |
| 2005 | 20.26 | -7.79% |
| 2004 | 21.97 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 28.78 | - |
US
|
|
| -28.36 | - |
US
|
|
| -25.99 | - |
AU
|
|
| 31.22 | - |
NL
|
|
| 17.49 | - |
BE
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.