| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2002-06-21 | 511:500 | x1.022 | x1.022 |
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1 | x3 |
US
|
|
| 1 | x2 |
JP
|
|
| 0 | - |
DE
|
|
| 0 | - |
CN
|
|
| 0 | - |
HK
|