Top Markets
Coin of the day
Lok'nStore Group Plc Lok'nStore Group Plc

Lok'nStore Group Plc

LOK
Xếp hạng trong cổ phiếu #99999
Lok'nStore Group Plc develops and operates self-storage centers in the United... Lok'nStore Group Plc develops and operates self-storage centers in the United Kingdom. It offers personal storage services for furniture and belongings while moving property, decluttering, home improvements, redecorating, travelling overseas, and other events. The company also operates business self-storage units and spaces with warehouse space for office furniture, pallets, archives, boxes, eBay, and online retailer stock; and insurance services. It operates through 37 self-storage centers. The company was founded in 1995 and is headquartered in Farnborough, the United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$15.04
Vốn hóa thị trường
$4.95M
Thay đổi (1 ngày)
5.57%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
GB
Giao dịch Lok'nStore Group Plc (LOK)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Lok'nStore Group Plc (LOK)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày January 2024: 32.19M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Lok'nStore Group Plc, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 32.19M. Vào cuối July 2022, công ty có 29.29M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Lok'nStore Group Plc (LOK) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 32.19M 9.05%
2023 29.52M 0.79%
2022 29.29M 0.87%
2021 29.04M 0.20%
2020 28.98M 0.19%
2019 28.92M 0.45%
2018 28.79M 3.64%
2017 27.78M 7.71%
2016 25.79M 2.75%
2015 25.10M 2.91%
2014 24.39M -1.25%
2013 24.70M -1.17%
2012 24.99M 0.00%
2011 24.99M 0.00%
2010 24.99M 0.00%
2009 24.99M -2.67%
2008 25.68M 0.03%
2007 25.67M -1.19%
2006 25.98M 0.51%
2005 25.85M -1.73%
2004 26.30M -7.61%
2003 28.47M 29.19%
2002 22.04M -5.34%
2001 23.28M 8.50%
2000 21.46M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
296.88M 822.28%
US
929.47M 2,787.47%
JP
1.70B 5,170.13%
DE
1.09B 3,294.00%
CN
5.77B 17,814.34%
HK