Top Markets
Coin of the day
Lincoln Minerals Limited Lincoln Minerals Limited

Lincoln Minerals Limited

LML
Xếp hạng trong cổ phiếu #31152
Operating within Australia, Lincoln Minerals Limited is dedicated to... Operating within Australia, Lincoln Minerals Limited is dedicated to discovering and advancing various mineral properties. The company's prospecting activities cover a broad spectrum of valuable resources, including graphite, copper, gold, iron ore (specifically magnetite and hematite), zinc, lead, and silver. A primary focus for the firm is its Kookaburra Gully graphite project, located on South Australia's Eyre Peninsula. Established in 1974, Lincoln Minerals Limited maintains its corporate headquarters in Melbourne, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.00493699
Vốn hóa thị trường
$14.21M
Thay đổi (1 ngày)
-17.65%
Thay đổi (1 năm)
-4.97%
Quốc gia
AU
Giao dịch Lincoln Minerals Limited (LML)
Tỷ số P/E của Lincoln Minerals Limited (LML)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lincoln Minerals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lincoln Minerals Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.