Lumina Gold Corp.
LUM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#14568
Lumina Gold Corp. is an exploration-phase company dedicated to the acquisition,... Lumina Gold Corp. is an exploration-phase company dedicated to the acquisition, exploration, evaluation, and development of mineral assets within Ecuador. The firm primarily concentrates on identifying gold and copper deposits. A significant part of its operations revolves around the Cangrejos project, which consists of ten mineral concessions covering roughly 6,373 hectares in Ecuador's southwestern El Oro Province. Incorporated in 1988, the company was formerly known as Odin Mining and Exploration Ltd. before adopting the name Lumina Gold Corp. in November 2016. Its corporate headquarters are situated in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.89630278
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-25
Vốn hóa thị trường
$374.96M
Thay đổi (1 ngày)
-3.12%
Thay đổi (1 năm)
-2.52%
Quốc gia
CA
Giao dịch Lumina Gold Corp. (LUM)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Lumina Gold Corp. (LUM)
Doanh thu vào Mar 2025 TTM: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Lumina Gold Corp., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0.00. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu 0.00 bằng với doanh thu năm 2022, là 0.00. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Lumina Gold Corp. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | 0.00% |
| 2024 | 0.00 | 0.00% |
| 2023 | 0.00 | 0.00% |
| 2022 | 0.00 | 0.00% |
| 2021 | 0.00 | 0.00% |
| 2020 | 0.00 | 0.00% |
| 2019 | 0.00 | 0.00% |
| 2018 | 0.00 | 0.00% |
| 2017 | 0.00 | 0.00% |
| 2016 | 0.00 | 0.00% |
| 2015 | 0.00 | 0.00% |
| 2014 | 0.00 | 0.00% |
| 2013 | 0.00 | 0.00% |
| 2012 | 0.00 | -100.00% |
| 2011 | $31.06K | -38.37% |
| 2010 | $50.40K | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
| 2008 | 0.00 | -100.00% |
| 2007 | $5.77K | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | -100.00% |
| 2005 | $3.35K | 0.00% |
| 2004 | 0.00 | 0.00% |
| 2003 | 0.00 | 0.00% |
| 2002 | 0.00 | 0.00% |
| 2001 | 0.00 | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.38B | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|