Top Markets
Coin of the day
Lloyds Metals and Energy Limited Lloyds Metals and Energy Limited

Lloyds Metals and Energy Limited

LLOYDSME
Xếp hạng trong cổ phiếu #1938
Lloyds Metals and Energy Limited is an Indian enterprise primarily engaged in... Lloyds Metals and Energy Limited is an Indian enterprise primarily engaged in the manufacturing and distribution of sponge iron products. Its operations are structured across three principal divisions: Sponge Iron, Power, and Mining. Beyond its core offerings, the company also supplies direct sponge iron and a variety of by-products, including char, fly ash, ESP dust, bed materials, and iron ore fines. A significant aspect of its business involves the generation and supply of electrical power. The company was founded in 1977 and its corporate headquarters are located in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$20.36
Vốn hóa thị trường
$11.45B
Thay đổi (1 ngày)
0.71%
Thay đổi (1 năm)
33.01%
Quốc gia
IN
Giao dịch Lloyds Metals and Energy Limited (LLOYDSME)
Tỷ số P/E của Lloyds Metals and Energy Limited (LLOYDSME)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lloyds Metals and Energy Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lloyds Metals and Energy Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.43 -
US
30.85 -
LU
12.51 -
IN
23.10 -
US
20.71 -
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.