Top Markets
Coin of the day
Linde plc Linde plc

Linde plc

LIN
Xếp hạng trong cổ phiếu #82
Linde plc functions as a global industrial gas and engineering powerhouse,... Linde plc functions as a global industrial gas and engineering powerhouse, extending its operations throughout North and South America, Europe, the Middle East, Africa, and the Asia Pacific. The company's comprehensive product line features atmospheric gases like oxygen, nitrogen, argon, and various rare gases, alongside a diverse array of process gases such as carbon dioxide, helium, hydrogen, specialized electronic gases, and acetylene. Beyond gas supply, Linde is also adept at designing and constructing turnkey process plants. These engineering solutions serve both third-party customers and its own gas business facilities, covering types like olefin, natural gas, air separation, hydrogen, and synthesis gas plants. Linde's extensive client base spans numerous sectors, including healthcare, energy, general manufacturing, food and beverage carbonation, fiber-optics, steel production, aerospace, chemicals, and water treatment. Established in 1879, the company is headquartered in Woking, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$468.86
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-08
Vốn hóa thị trường
$216.89B
Thay đổi (1 ngày)
-1.82%
Thay đổi (1 năm)
-0.97%
Quốc gia
GB
Giao dịch Linde plc (LIN)
Tỷ số P/E của Linde plc (LIN)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: 31.46
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Linde plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 31.46. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 32.34.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Linde plc từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 31.46 3.06%
2024 30.53 -5.60%
2023 32.34 -17.71%
2022 39.31 -16.02%
2021 46.80 -15.67%
2020 55.50 10.08%
2019 50.42 328.41%
2018 11.77 -66.86%
2017 35.51 59.09%
2016 22.32 17.48%
2015 19.00 -15.08%
2014 22.37 2.17%
2013 21.90 13.47%
2012 19.30 -0.14%
2011 19.32 -21.14%
2010 24.50 24.36%
2009 19.70 28.57%
2008 15.33 -36.26%
2007 24.04 23.76%
2006 19.43 -17.75%
2005 23.62 14.41%
2004 20.64 -3.14%
2003 21.31 -7.31%
2002 22.99 10.79%
2001 20.76 9.96%
2000 18.88 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
FR
30.94 -1.66%
US
37.76 20.01%
US
-1.49K -4,828.54%
US
29.55 -6.10%
CH
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.