Top Markets
Coin of the day
Libertymet Fpo [lib] Libertymet Fpo [lib]

Libertymet Fpo [lib]

LIB
Xếp hạng trong cổ phiếu #29065
Australian-based Liberty Metals Ltd specializes in the exploration of mineral... Australian-based Liberty Metals Ltd specializes in the exploration of mineral properties across the continent. The company actively seeks out deposits of uranium, zinc, lead, cobalt, copper, and rare earth elements. Its primary venture is the Gorge Creek Project, located in Northwest Queensland. Incorporated in 2003, the company previously operated as Traka Resources Limited before adopting the name Liberty Metals Ltd in October 2025. Its head office is located in Subiaco, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.00282114
Vốn hóa thị trường
$23.14M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
118.52%
Quốc gia
AU
Giao dịch Libertymet Fpo [lib] (LIB)
Tỷ số P/E của Libertymet Fpo [lib] (LIB)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Libertymet Fpo [lib], tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Libertymet Fpo [lib] từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.