Labcorp Holdings Inc.
LH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#927
Labcorp Holdings, Inc. offers vital diagnostic laboratory services, enabling... Labcorp Holdings, Inc. offers vital diagnostic laboratory services, enabling medical professionals, healthcare facilities, pharmaceutical firms, scientific investigators, and patients to make well-informed and confident choices. The company commenced operations on April 16, 2024, and its main office is situated in Burlington, NC.
Giá cổ phiếu
$323.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$26.20B
Thay đổi (1 ngày)
1.24%
Thay đổi (1 năm)
13.70%
Quốc gia
US
Giao dịch Labcorp Holdings Inc. (LH)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Labcorp Holdings Inc. (LH)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 81.70M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Labcorp Holdings Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 81.70M. Vào cuối December 2023, công ty có 87.10M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Labcorp Holdings Inc. (LH) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 81.70M | -2.62% |
| 2024 | 83.90M | -3.67% |
| 2023 | 87.10M | -4.39% |
| 2022 | 91.10M | -5.79% |
| 2021 | 96.70M | -0.62% |
| 2020 | 97.30M | -0.61% |
| 2019 | 97.90M | -3.45% |
| 2018 | 101.40M | -0.98% |
| 2017 | 102.40M | -0.10% |
| 2016 | 102.50M | 3.74% |
| 2015 | 98.80M | 16.51% |
| 2014 | 84.80M | -1.05% |
| 2013 | 85.70M | -8.34% |
| 2012 | 93.50M | -4.40% |
| 2011 | 97.80M | -4.49% |
| 2010 | 102.40M | -6.14% |
| 2009 | 109.10M | -2.33% |
| 2008 | 111.70M | -4.42% |
| 2007 | 116.86M | -5.77% |
| 2006 | 124.02M | -7.19% |
| 2005 | 133.63M | -4.28% |
| 2004 | 139.62M | -3.01% |
| 2003 | 143.95M | 0.64% |
| 2002 | 143.03M | 2.79% |
| 2001 | 139.15M | 165.25% |
| 2000 | 52.46M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 371.00M | 354.10% |
US
|
|
| 705.30M | 763.28% |
US
|
|
| 143.28M | 75.37% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 282.00M | 245.17% |
US
|