Investment AB Latour (publ)
LATO-B
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1718
Investment AB Latour (publ) functions as an investment entity, favoring... Investment AB Latour (publ) functions as an investment entity, favoring long-term commitments to companies dedicated to the development, production, and marketing of their proprietary products under their own brands. It targets businesses that exhibit robust financial performance, specifically seeking an average annual growth of 10% over a business cycle, a 10% operating margin within the same period, and a return on operating capital ranging from 15% to 20%. The firm actively participates in the governance of its portfolio companies through board representation. Established in 1984, and previously known as AB Hevea, it is headquartered in Gothenburg, Sweden, with supplementary offices located in Malmo and Stockholm.
Giá cổ phiếu
$21.08
Vốn hóa thị trường
$12.47B
Thay đổi (1 ngày)
-8.66%
Thay đổi (1 năm)
-16.50%
Quốc gia
SE
Giao dịch Investment AB Latour (publ) (LATO-B)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Investment AB Latour (publ) (LATO-B)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 639.32M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Investment AB Latour (publ), số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 639.32M. Vào cuối December 2023, công ty có 639.34M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Investment AB Latour (publ) (LATO-B) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 639.32M | 0.00% |
| 2024 | 639.32M | 0.00% |
| 2023 | 639.34M | 0.00% |
| 2022 | 639.35M | -0.01% |
| 2021 | 639.41M | 0.01% |
| 2020 | 639.34M | 0.02% |
| 2019 | 639.21M | 0.03% |
| 2018 | 639.01M | 0.04% |
| 2017 | 638.72M | 0.05% |
| 2016 | 638.41M | 0.05% |
| 2015 | 638.12M | 0.05% |
| 2014 | 637.78M | 0.06% |
| 2013 | 637.43M | -0.04% |
| 2012 | 637.68M | 10.02% |
| 2011 | 579.59M | 10.61% |
| 2010 | 524.00M | 0.00% |
| 2009 | 524.00M | 0.00% |
| 2008 | 524.00M | 0.00% |
| 2007 | 524.00M | -0.08% |
| 2006 | 524.40M | 0.00% |
| 2005 | 524.40M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 154.80M | -75.79% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 783.36M | 22.53% |
US
|
|
| 895.59M | 40.08% |
US
|
|
| 1.61B | 151.28% |
US
|