Investment AB Latour (publ)
LATO-B
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1718
Investment AB Latour (publ) functions as an investment entity, favoring... Investment AB Latour (publ) functions as an investment entity, favoring long-term commitments to companies dedicated to the development, production, and marketing of their proprietary products under their own brands. It targets businesses that exhibit robust financial performance, specifically seeking an average annual growth of 10% over a business cycle, a 10% operating margin within the same period, and a return on operating capital ranging from 15% to 20%. The firm actively participates in the governance of its portfolio companies through board representation. Established in 1984, and previously known as AB Hevea, it is headquartered in Gothenburg, Sweden, with supplementary offices located in Malmo and Stockholm.
Giá cổ phiếu
$21.08
Vốn hóa thị trường
$12.47B
Thay đổi (1 ngày)
-8.66%
Thay đổi (1 năm)
-16.50%
Quốc gia
SE
Giao dịch Investment AB Latour (publ) (LATO-B)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Investment AB Latour (publ) (LATO-B)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 19.73
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Investment AB Latour (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 19.73. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 28.45.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Investment AB Latour (publ) từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 19.73 | -30.98% |
| 2024 | 28.59 | 0.48% |
| 2023 | 28.45 | -6.03% |
| 2022 | 30.28 | -43.79% |
| 2021 | 53.86 | 124.43% |
| 2020 | 24.00 | 30.89% |
| 2019 | 18.34 | -39.45% |
| 2018 | 30.28 | 31.76% |
| 2017 | 22.98 | 54.56% |
| 2016 | 14.87 | 23.10% |
| 2015 | 12.08 | -30.18% |
| 2014 | 17.30 | -6.40% |
| 2013 | 18.48 | 20.57% |
| 2012 | 15.33 | 103.02% |
| 2011 | 7.55 | -67.53% |
| 2010 | 23.25 | -2.53% |
| 2009 | 23.86 | 320.12% |
| 2008 | 5.68 | -63.20% |
| 2007 | 15.43 | 41.11% |
| 2006 | 10.93 | -13.37% |
| 2005 | 12.62 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 24.09 | 22.10% |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| 23.60 | 19.62% |
US
|
|
| 25.48 | 29.11% |
US
|
|
| 26.01 | 31.83% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.