Top Markets
Coin of the day
Lärkberget AB (publ) Lärkberget AB (publ)

Lärkberget AB (publ)

LARK
Xếp hạng trong cổ phiếu #34803
Lärkberget AB (publ) functions as an investment firm, engaging in a variety of... Lärkberget AB (publ) functions as an investment firm, engaging in a variety of financial endeavors. Its operations encompass direct capital deployment into low-risk instruments, broader financial investments, acquiring stakes in privately held yet profitable companies, and serving as a vehicle for reverse acquisitions. Established in 1990 and based in Östermalm, Sweden, the company transitioned to its current name, Lärkberget AB (publ), in June 2025, having formerly operated as CombiGene AB (publ).
Giá cổ phiếu
$0.24684271
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-14
Vốn hóa thị trường
$4.89M
Thay đổi (1 ngày)
-2.21%
Thay đổi (1 năm)
-3.30%
Quốc gia
SE
Giao dịch Lärkberget AB (publ) (LARK)
Tỷ số P/E của Lärkberget AB (publ) (LARK)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lärkberget AB (publ), tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lärkberget AB (publ) từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.69 -
US
31.99 -
US
- -
SE
33.93 -
US
31.21 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.