Lamar Advertising Company
LAMR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1418
Established in 1902, Lamar Advertising (Nasdaq: LAMR) operates as a major force... Established in 1902, Lamar Advertising (Nasdaq: LAMR) operates as a major force in the North American outdoor advertising landscape, boasting a portfolio of over 352,000 displays across the United States and Canada. Lamar furnishes advertisers with an extensive array of formats, encompassing traditional billboards, interstate logo displays, transit advertising, and airport placements. This diverse offering assists both burgeoning local businesses and established national brands in consistently engaging expansive audiences. Beyond its extensive collection of traditional out-of-home assets, Lamar proudly operates the United States' largest network of digital billboards, encompassing approximately 3,800 cutting-edge displays for its customers.
Giá cổ phiếu
$154.20
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$15.66B
Thay đổi (1 ngày)
2.18%
Thay đổi (1 năm)
27.33%
Quốc gia
US
Giao dịch Lamar Advertising Company (LAMR)
Danh mục
Real Estate
Tỷ số P/E của Lamar Advertising Company (LAMR)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 26.52
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lamar Advertising Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 26.52. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 21.85.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lamar Advertising Company từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.52 | -22.91% |
| 2024 | 34.40 | 57.45% |
| 2023 | 21.85 | 0.00% |
| 2022 | 21.85 | -30.88% |
| 2021 | 31.61 | -8.25% |
| 2020 | 34.45 | 43.43% |
| 2019 | 24.02 | 7.24% |
| 2018 | 22.40 | -2.14% |
| 2017 | 22.89 | 4.71% |
| 2016 | 21.86 | -0.67% |
| 2015 | 22.00 | 9.22% |
| 2014 | 20.15 | -83.60% |
| 2013 | 122.87 | -66.65% |
| 2012 | 368.44 | 23.37% |
| 2011 | 298.64 | -425.82% |
| 2010 | -91.66 | 86.53% |
| 2009 | -49.14 | -141.29% |
| 2008 | 119.01 | 18.23% |
| 2007 | 100.66 | -34.21% |
| 2006 | 153.01 | 31.22% |
| 2005 | 116.60 | -65.54% |
| 2004 | 338.34 | -513.63% |
| 2003 | -81.80 | -12.64% |
| 2002 | -93.64 | 143.74% |
| 2001 | -38.42 | 3.13% |
| 2000 | -37.25 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 63.84 | 140.75% |
US
|
|
| 24.64 | -7.07% |
US
|
|
| 79.30 | 199.07% |
US
|
|
| 32.14 | 21.20% |
US
|
|
| 79.19 | 198.62% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.