Dr. Lal PathLabs Limited
LALPATHLAB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4527
Dr. Lal PathLabs Limited is a leading provider of diagnostic and related health... Dr. Lal PathLabs Limited is a leading provider of diagnostic and related health assessment services, operating both domestically in India and across international borders. The company manages a comprehensive network of laboratories dedicated to conducting pathological investigations across various specialized fields. These include biochemistry, hematology, histopathology, microbiology, electrophoresis, immunochemistry, immunology, virology, cytology, in addition to other general pathological and radiological studies. Beyond its core testing operations, Dr. Lal PathLabs also offers laboratory staff training, technical support, and full-scale lab management services. As of March 31, 2022, its widespread infrastructure included 277 clinical laboratories, notably a National Reference Lab located in Delhi and a Regional Reference Lab in Kolkata. This is further bolstered by 4,731 patient service centers and 10,599 sample collection points. Founded in 1949, Dr. Lal PathLabs Limited maintains its corporate base in Gurugram, India.
Giá cổ phiếu
$20.35
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$3.40B
Thay đổi (1 ngày)
-0.86%
Thay đổi (1 năm)
13.63%
Quốc gia
IN
Giao dịch Dr. Lal PathLabs Limited (LALPATHLAB)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của Dr. Lal PathLabs Limited (LALPATHLAB)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 57.71
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Dr. Lal PathLabs Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 57.71. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 53.24.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Dr. Lal PathLabs Limited từ 2011 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 57.71 | 40.44% |
| 2025 | 41.09 | -22.83% |
| 2024 | 53.24 | -16.09% |
| 2023 | 63.45 | 1.34% |
| 2022 | 62.61 | -18.29% |
| 2021 | 76.62 | 49.90% |
| 2020 | 51.12 | 17.78% |
| 2019 | 43.40 | 3.81% |
| 2018 | 41.81 | -18.03% |
| 2017 | 51.00 | -11.11% |
| 2016 | 57.38 | 21.27% |
| 2015 | 47.32 | -44.77% |
| 2014 | 85.67 | -30.73% |
| 2013 | 123.67 | -18.90% |
| 2012 | 152.48 | -34.87% |
| 2011 | 234.14 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 36.15 | -37.35% |
US
|
|
| 39.77 | -31.08% |
US
|
|
| -290.26 | -602.99% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 34.18 | -40.76% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.