Top Markets
Coin of the day
LACROIX Group SA LACROIX Group SA

LACROIX Group SA

LACR
Xếp hạng trong cổ phiếu #13214
LACROIX Group SA develops, industrializes, produces, and integrates electronic... LACROIX Group SA develops, industrializes, produces, and integrates electronic assemblies and subassemblies for the automotive, aeronautics, home automation, industrial, and healthcare sectors in France, Germany, Poland, Italy, Spain, and Tunisia. It offers equipment for managing smart road infrastructures in the areas of street lighting, traffic signs, traffic management and regulation, and V2X; and equipment to remotely control, automate, and manage water and energy infrastructure. The company was founded in 1936 and is headquartered in Saint-Herblain, France. LACROIX Group SA operates as a subsidiary of Vinila Investissements.
Giá cổ phiếu
$20.88
Vốn hóa thị trường
$98.04M
Thay đổi (1 ngày)
3.83%
Thay đổi (1 năm)
147.07%
Quốc gia
FR
Giao dịch LACROIX Group SA (LACR)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của LACROIX Group SA (LACR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 4.70M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của LACROIX Group SA, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 4.70M. Vào cuối December 2023, công ty có 4.68M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của LACROIX Group SA (LACR) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 4.70M 0.31%
2024 4.68M -0.02%
2023 4.68M 0.04%
2022 4.68M 0.03%
2021 4.68M 27.09%
2020 3.68M 1.22%
2019 3.64M -0.13%
2018 3.64M 0.35%
2017 3.63M -0.01%
2016 3.63M 1.00%
2015 3.59M -1.01%
2014 3.63M -0.53%
2013 3.65M 0.53%
2012 3.63M 0.05%
2011 3.63M 1.03%
2010 3.59M -6.28%
2009 3.83M 0.00%
2008 3.83M 3.31%
2007 3.71M -0.83%
2006 3.74M -0.70%
2005 3.77M 20.04%
2004 3.14M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
242.53M 5,064.11%
JP
0.00 -100.00%
US
173.00M 3,583.71%
US
192.67M 4,002.63%
CH
432.91M 9,117.89%
TW