Top Markets
Coin of the day
Kazera Global plc Kazera Global plc

Kazera Global plc

KZG
Xếp hạng trong cổ phiếu #40139
Kazera Global plc operates as an investment entity, channeling its activities... Kazera Global plc operates as an investment entity, channeling its activities through various subsidiaries within the resources and energy sectors. Its primary focus lies in the exploration of key mineral assets, including lithium, tantalum, diamonds, and heavy mineral sands. The firm boasts complete ownership of the Tantalite Valley mine, an asset strategically located in southeastern Namibia. Additionally, it maintains a substantial 60% stake in the Diamond project, an active mining operation situated in Alexander Bay, South Africa. Established in 2006, the company underwent a name change in March 2018, transitioning from its former identity as Kennedy Ventures plc to Kazera Global plc. Its corporate base is situated in Cardiff, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.02122694
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-13
Vốn hóa thị trường
$234.15K
Thay đổi (1 ngày)
-2.50%
Thay đổi (1 năm)
-9.30%
Quốc gia
GB
Giao dịch Kazera Global plc (KZG)
Biên lợi nhuận hoạt động của Kazera Global plc (KZG)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Kazera Global plc, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Kazera Global plc từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
37.97% -
AU
0.00% -
MX
26.05% -
SA
0.00% -
BR
0.00% -
CN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.