Kinaxis Inc.
KXS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4176
Headquartered in Ottawa, Canada, Kinaxis Inc. specializes in providing... Headquartered in Ottawa, Canada, Kinaxis Inc. specializes in providing cloud-based subscription software to optimize supply chain operations worldwide. Its core offering is the Kinaxis platform, a comprehensive software-as-a-service (SaaS) solution encompassing capabilities for advanced planning, integrated sales and operations planning (S&OP), precise supply and demand forecasting, efficient inventory management, and a centralized command and control center. Beyond its innovative platform, the company furnishes clients with a suite of professional services, including business transformation consulting, implementation support, and continuous learning programs, alongside robust customer support. Kinaxis's solutions are deployed globally, reaching clients across the United States, Japan, Hong Kong, the Netherlands, South Korea, the United Kingdom, Singapore, France, Ireland, Germany, India, and Canada. Its diverse customer base spans critical industries such as technology and electronics, aerospace and defense, life sciences and pharmaceuticals, industrial sectors, automotive, consumer products, and retail. Founded in 1984, the company was initially known as webPLAN Inc. before adopting the name Kinaxis Inc. in May 2005.
Giá cổ phiếu
$139.09
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$3.78B
Thay đổi (1 ngày)
-2.77%
Thay đổi (1 năm)
8.97%
Quốc gia
CA
Giao dịch Kinaxis Inc. (KXS)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Kinaxis Inc. (KXS)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kinaxis Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kinaxis Inc. từ 2012 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | 49.23 | -99.92% |
| 2024 | 60.64K | 18,832.23% |
| 2023 | 320.33 | 107.46% |
| 2022 | 154.41 | -104.71% |
| 2021 | -3.28K | -1,235.26% |
| 2020 | 288.84 | 234.49% |
| 2019 | 86.35 | -0.22% |
| 2018 | 86.54 | 15.13% |
| 2017 | 75.17 | -29.47% |
| 2016 | 106.58 | 66.47% |
| 2015 | 64.02 | -104.66% |
| 2014 | -1.37K | 4,523.03% |
| 2013 | -29.70 | -143.03% |
| 2012 | 69.03 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.13 | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 21.98 | - |
US
|
|
| 86.94 | - |
US
|
|
| 14.97 | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.