Karora Resources Inc.
KRR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#9893
Karora Resources Inc. is an Australian-based mineral resource company engaged... Karora Resources Inc. is an Australian-based mineral resource company engaged in multi-faceted operations. Its primary focus involves the exploration for gold and nickel deposits. In Western Australia, the company maintains complete ownership of significant properties, including the Beta Hunt Gold Mine, the Higginsville Gold Operations, and the Spargos Reward Gold Project. Originally incorporated in 2006, the entity operated as Royal Nickel Corporation before officially changing its name to Karora Resources Inc. in June 2020. Its corporate headquarters are situated in West Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$4.92
Đồng bộ lần cuối: 2024-08-02
Vốn hóa thị trường
$878.52M
Thay đổi (1 ngày)
4.38%
Thay đổi (1 năm)
1.81%
Quốc gia
AU
Giao dịch Karora Resources Inc. (KRR)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Karora Resources Inc. (KRR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2024: 178.40M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Karora Resources Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 178.40M. Vào cuối December 2022, công ty có 164.44M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Karora Resources Inc. (KRR) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 178.40M | 1.48% |
| 2023 | 175.80M | 6.91% |
| 2022 | 164.44M | 10.58% |
| 2021 | 148.70M | 6.40% |
| 2020 | 139.76M | 17.20% |
| 2019 | 119.24M | 38.74% |
| 2018 | 85.95M | 32.86% |
| 2017 | 64.69M | 34.20% |
| 2016 | 48.21M | 79.53% |
| 2015 | 26.85M | 18.52% |
| 2014 | 22.65M | 9.17% |
| 2013 | 20.75M | 4.03% |
| 2012 | 19.95M | 1.43% |
| 2011 | 19.67M | 42.12% |
| 2010 | 13.84M | 6.32% |
| 2009 | 13.02M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 496.97% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|