Karora Resources Inc.
KRR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#10082
Karora Resources Inc. is an Australian-based mineral resource company engaged... Karora Resources Inc. is an Australian-based mineral resource company engaged in multi-faceted operations. Its primary focus involves the exploration for gold and nickel deposits. In Western Australia, the company maintains complete ownership of significant properties, including the Beta Hunt Gold Mine, the Higginsville Gold Operations, and the Spargos Reward Gold Project. Originally incorporated in 2006, the entity operated as Royal Nickel Corporation before officially changing its name to Karora Resources Inc. in June 2020. Its corporate headquarters are situated in West Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$4.77
Đồng bộ lần cuối: 2024-08-02
Vốn hóa thị trường
$851.48M
Thay đổi (1 ngày)
1.17%
Thay đổi (1 năm)
-1.32%
Quốc gia
AU
Giao dịch Karora Resources Inc. (KRR)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Karora Resources Inc. (KRR)
Doanh thu vào Mar 2024 TTM: $321.51M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Karora Resources Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $321.51M. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu $233.64M tăng so với doanh thu năm 2021, là $209.02M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Karora Resources Inc. từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $321.51M | 2.32% |
| 2023 | $314.20M | 34.48% |
| 2022 | $233.64M | 11.78% |
| 2021 | $209.02M | 11.27% |
| 2020 | $187.85M | 90.80% |
| 2019 | $98.46M | 3.72% |
| 2018 | $94.93M | 63.38% |
| 2017 | $58.10M | 138.74% |
| 2016 | $24.34M | 0.00% |
| 2015 | 0.00 | 0.00% |
| 2014 | 0.00 | 0.00% |
| 2013 | 0.00 | 0.00% |
| 2012 | 0.00 | 0.00% |
| 2011 | 0.00 | 0.00% |
| 2010 | 0.00 | 0.00% |
| 2009 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $25.38B | 7,792.85% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|