Top Markets
Coin of the day
Kopy Goldfields AB (publ) Kopy Goldfields AB (publ)

Kopy Goldfields AB (publ)

KOPY
Xếp hạng trong cổ phiếu #32845
Kopy Goldfields AB (publ) is a Swedish company engaged in the exploration,... Kopy Goldfields AB (publ) is a Swedish company engaged in the exploration, evaluation, and production of gold and silver. Its operations are primarily concentrated in Russia, focusing on deposits within the Khabarovsk region and the Bodaibo district of the Irkutsk region. The company possesses interests in the Krasny gold project, situated in Russia's Irkutsk region, which encompasses two bedrock mining licenses and one alluvial gold license. As of December 31, 2021, Kopy Goldfields managed four mines located in Russia's Khabarovsk region: the Yubileyniy and Perevalnoe bedrock mines, alongside the Buor-Sala and Khayarylakh placer mines. The company's corporate headquarters are located in Stockholm, Sweden.
Giá cổ phiếu
$0.01094597
Đồng bộ lần cuối: 2024-10-23
Vốn hóa thị trường
$8.95M
Thay đổi (1 ngày)
162.36%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
SE
Giao dịch Kopy Goldfields AB (publ) (KOPY)
Biên lợi nhuận hoạt động của Kopy Goldfields AB (publ) (KOPY)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Kopy Goldfields AB (publ), biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Kopy Goldfields AB (publ) từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
0.00% -
CN
51.36% -
US
0.00% -
CA
0.00% -
CA
0.00% -
CA
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.