Kinsale Capital Group, Inc.
KNSL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2340
Kinsale Capital Group, Inc. engages in the provision of property and casualty... Kinsale Capital Group, Inc. engages in the provision of property and casualty insurance products in the United States. The company’s commercial lines offerings include commercial property, excess casualty, general casualty, small business casualty, construction, allied health, small business property, products liability, entertainment, commercial auto, energy, excess professional, life sciences, inland marine, professional liability, environmental, health care, management liability, public entity, agribusiness casualty and property, aviation, ocean marine, and product recall insurance. Its personal lines offerings also include high value homeowners and personal insurance products. The company sells its insurance products in all 50 states, the District of Columbia, the Commonwealth of Puerto Rico, and the U.S. Virgin Islands primarily through a network of independent insurance brokers. Kinsale Capital Group, Inc. was founded in 2009 and is headquartered in Richmond, Virginia.
Giá cổ phiếu
$371.90
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$8.47B
Thay đổi (1 ngày)
1.55%
Thay đổi (1 năm)
-18.03%
Quốc gia
US
Giao dịch Kinsale Capital Group, Inc. (KNSL)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Kinsale Capital Group, Inc. (KNSL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 14.10
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kinsale Capital Group, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 14.10. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 25.05.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kinsale Capital Group, Inc. từ 2013 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.10 | -45.69% |
| 2024 | 25.96 | 3.63% |
| 2023 | 25.05 | -33.20% |
| 2022 | 37.50 | 6.04% |
| 2021 | 35.36 | -30.00% |
| 2020 | 50.52 | 46.15% |
| 2019 | 34.57 | -0.33% |
| 2018 | 34.68 | -8.58% |
| 2017 | 37.94 | 40.05% |
| 2016 | 27.09 | 56.80% |
| 2015 | 17.28 | -41.75% |
| 2014 | 29.66 | -5.44% |
| 2013 | 31.37 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 12.30 | -12.73% |
CH
|
|
| 10.73 | -23.91% |
US
|
|
| 9.97 | -29.31% |
US
|
|
| 4.66 | -66.96% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.