Top Markets
Coin of the day
Kaili Resources Limited Kaili Resources Limited

Kaili Resources Limited

KLR
Xếp hạng trong cổ phiếu #32895
Operating out of Australia, Kaili Resources Limited (KLR.AX) is primarily... Operating out of Australia, Kaili Resources Limited (KLR.AX) is primarily engaged in the exploration for various mineral resources. Its exploratory efforts span a diverse range of commodities, including coal, iron ore, cobalt, gold, and a suite of base metals like lead, zinc, and copper, alongside silver. The company's portfolio includes significant stakes in Western Australia's Yilgarn (Gindalbie) Gold project and the Halls Creek Gold/Cobalt/Base Metals project. Established in 1997 and headquartered in Sydney, Australia, the firm adopted its current name, Kaili Resources Limited, in August 2014, having previously operated as Omnitech Holdings Limited.
Giá cổ phiếu
$0.05994921
Vốn hóa thị trường
$8.84M
Thay đổi (1 ngày)
2.41%
Thay đổi (1 năm)
156.00%
Quốc gia
AU
Giao dịch Kaili Resources Limited (KLR)
Tỷ số P/E của Kaili Resources Limited (KLR)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kaili Resources Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kaili Resources Limited từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.