Kindred Group plc
KIND-SDB
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5041
Kindred Group plc is an online gambling enterprise, predominantly active across... Kindred Group plc is an online gambling enterprise, predominantly active across Europe, Australia, and North America. Its extensive portfolio of gaming options encompasses sports wagering (featuring horse racing), poker, a diverse array of casino and other games, and bingo. These services are delivered through a collection of well-known brands including 32 Red, bingo.com, Casinohuone, Kolikkopelit, Maria Casino, Storspelare, Unibet, Vlad Cazino, and OttoKasino. Globally, the company had attracted around 30 million registered users by March 15, 2022. Previously known as Unibet Group plc, the organization adopted its current name, Kindred Group plc, in December 2016. Established in 1997, Kindred Group plc maintains its corporate headquarters in Sliema, Malta.
Giá cổ phiếu
$13.07
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-11
Vốn hóa thị trường
$2.82B
Thay đổi (1 ngày)
9.56%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
MT
Giao dịch Kindred Group plc (KIND-SDB)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Kindred Group plc (KIND-SDB)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Kindred Group plc, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Kindred Group plc từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2023 | $1.54B | 19.19% |
| 2022 | $1.29B | -24.08% |
| 2021 | $1.70B | 10.21% |
| 2020 | $1.55B | 27.66% |
| 2019 | $1.21B | 4.71% |
| 2018 | $1.16B | 13.84% |
| 2017 | $1.02B | 51.22% |
| 2016 | $671.51M | 28.69% |
| 2015 | $521.80M | 7.35% |
| 2014 | $486.08M | 25.04% |
| 2013 | $388.74M | 21.56% |
| 2012 | $319.81M | 33.48% |
| 2011 | $239.60M | 4.38% |
| 2010 | $229.54M | 2.54% |
| 2009 | $223.86M | 24.21% |
| 2008 | $180.22M | 11.08% |
| 2007 | $162.25M | 10.62% |
| 2006 | $146.67M | 95.86% |
| 2005 | $74.88M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.44B | - |
AU
|
|
| $13.72B | - |
US
|
|
| - | - |
HK
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
US
|