Top Markets
Coin of the day
Kibo Energy PLC Kibo Energy PLC

Kibo Energy PLC

KIBO
Xếp hạng trong cổ phiếu #99999
Kibo Energy PLC, together with its subsidiaries, explores for and develops... Kibo Energy PLC, together with its subsidiaries, explores for and develops energy projects in Sub Saharan Africa and the United Kingdom. The company owns a 100% interest in the Mbeya Coal to Power project located in Songwe Regio, Tanzania. It also holds an 85% interest in the Mabesekwa Coal Independent Power Project located in Botswana; and 65% interest in the Benga Power Plant Project located in the Tete province of Mozambique. In addition, the company owns Bordersley power plant located near Birmingham. Further, it engages in power generation and treasury businesses. The company was formerly known as Kibo Mining Plc and changed its name to Kibo Energy PLC in 2018. Kibo Energy PLC was incorporated in 2008 and is based in Galway, Ireland.
Giá cổ phiếu
$0.00008845
Vốn hóa thị trường
$13.01K
Thay đổi (1 ngày)
8.24%
Thay đổi (1 năm)
5.20%
Quốc gia
IE
Giao dịch Kibo Energy PLC (KIBO)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của Kibo Energy PLC (KIBO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 3.86B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Kibo Energy PLC, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.86B. Vào cuối December 2022, công ty có 3.01B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Kibo Energy PLC (KIBO) từ 2009 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 3.86B 8.06%
2023 3.57B 18.53%
2022 3.01B 21.40%
2021 2.48B 60.34%
2020 1.55B 82.03%
2019 849.80M 1,401.59%
2018 56.59M 52.03%
2017 37.23M 6.03%
2016 35.11M 10.75%
2015 31.70M 63.90%
2014 19.34M 1,648.64%
2013 1.11M -96.94%
2012 36.09M 1,535.30%
2011 2.21M 57.08%
2010 1.41M 32.15%
2009 1.06M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
-8.49B -320.07%
CN
6.19B 60.49%
ID
6.16B 59.86%
IN
33.33B 764.33%
ID
1.20B -68.81%
IN