Top Markets
Coin of the day
Kibo Energy PLC Kibo Energy PLC

Kibo Energy PLC

KIBO
Xếp hạng trong cổ phiếu #42237
Kibo Energy PLC, along with its associated companies, is primarily engaged in... Kibo Energy PLC, along with its associated companies, is primarily engaged in the exploration and development of energy projects across Sub-Saharan Africa and the United Kingdom. The company boasts a 100% ownership of the Mbeya Coal to Power project in Tanzania's Songwe Region. Furthermore, it possesses an 85% stake in Botswana's Mabesekwa Coal Independent Power Project and a 65% share in the Benga Power Plant Project situated in Mozambique's Tete province. Additionally, Kibo Energy operates the Bordersley power plant, positioned close to Birmingham. Beyond these developments, its operations encompass power generation and treasury management activities. Originally incorporated in 2008, the entity underwent a name change in 2018, transitioning from Kibo Mining Plc to its current designation, Kibo Energy PLC. Its corporate headquarters are located in Galway, Ireland.
Giá cổ phiếu
$0.00000094
Đồng bộ lần cuối: 2025-10-01
Vốn hóa thị trường
$2.87K
Thay đổi (1 ngày)
0.58%
Thay đổi (1 năm)
-1.25%
Quốc gia
IE
Giao dịch Kibo Energy PLC (KIBO)

Danh mục

Doanh thu của Kibo Energy PLC (KIBO)
Doanh thu vào Jun 2024 TTM: $404.12K
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Kibo Energy PLC, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $404.12K. Trong năm 2022, công ty đạt doanh thu $1.25M tăng so với doanh thu năm 2021, là $4.39K. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Kibo Energy PLC từ 2009 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $404.12K -6.96%
2023 $434.36K -65.38%
2022 $1.25M 28,495.87%
2021 $4.39K 0.00%
2020 0.00 0.00%
2019 0.00 0.00%
2018 0.00 0.00%
2017 0.00 -100.00%
2016 $22.26K -65.80%
2015 $65.11K 0.00%
2014 0.00 0.00%
2013 0.00 0.00%
2012 0.00 0.00%
2011 0.00 0.00%
2010 0.00 0.00%
2009 0.00 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
- -
CN
$23.06B 5,705,086.36%
CN
- -
CN
$16.97B 4,198,547.02%
IN
$3.50B 866,902.29%
ID