KGHM Polska Miedz S.A. KGHM Polska Miedz S.A.

KGHM Polska Miedz S.A.

KGH

Xếp hạng trong cổ phiếu #1253
KGHM Polska Miedz S.A. operates in the mining, production, and international... KGHM Polska Miedz S.A. operates in the mining, production, and international distribution of copper, precious metals, and various non-ferrous metals, catering to both Polish and global markets. The company's comprehensive product lineup includes copper cathodes, wire rods, specific Cu-Ofe and Cu-Ag wires, and granular copper products. It also provides silver in bullion bars and granular forms, alongside gold bars. Further offerings encompass molybdenum, ammonium perrhenate, metallic rhenium, and rhenium powder. Additionally, KGHM supplies lead, sulfuric acid, copper and nickel sulfates, selenium products, as well as platinum, palladium, and rock salt. This enterprise was established in 1961 and maintains its headquarters in Lubin, Poland.
Giá cổ phiếu
$89.37
Vốn hóa thị trường
$17.87B
Thay đổi (1 ngày)
-0.80%
Thay đổi (1 năm)
76.10%
Quốc gia
PL
Giao dịch KGHM Polska Miedz S.A. (KGH)

Danh mục

Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của KGHM Polska Miedz S.A. (KGH)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 200.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của KGHM Polska Miedz S.A., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 200.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 200.00M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của KGHM Polska Miedz S.A. (KGH) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 200.00M 0.00%
2024 200.00M 0.00%
2023 200.00M 0.00%
2022 200.00M 0.00%
2021 200.00M 0.00%
2020 200.00M 0.00%
2019 200.00M 0.00%
2018 200.00M 0.00%
2017 200.00M 0.00%
2016 200.00M 0.00%
2015 200.00M 0.00%
2014 200.00M 0.00%
2013 200.00M 0.00%
2012 200.00M 0.00%
2011 200.00M 0.00%
2010 200.00M 0.00%
2009 200.00M 0.00%
2008 200.00M 0.00%
2007 200.00M 0.00%
2006 200.00M 0.00%
2005 200.00M 0.00%
2004 200.00M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
829.10M 314.55%
US
1.44B 621.50%
US
- -
CA
- -
CA
- -
CN