KGHM Polska Miedz S.A.
KGH
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1277
KGHM Polska Miedz S.A. operates in the mining, production, and international... KGHM Polska Miedz S.A. operates in the mining, production, and international distribution of copper, precious metals, and various non-ferrous metals, catering to both Polish and global markets. The company's comprehensive product lineup includes copper cathodes, wire rods, specific Cu-Ofe and Cu-Ag wires, and granular copper products. It also provides silver in bullion bars and granular forms, alongside gold bars. Further offerings encompass molybdenum, ammonium perrhenate, metallic rhenium, and rhenium powder. Additionally, KGHM supplies lead, sulfuric acid, copper and nickel sulfates, selenium products, as well as platinum, palladium, and rock salt. This enterprise was established in 1961 and maintains its headquarters in Lubin, Poland.
Giá cổ phiếu
$80.56
Vốn hóa thị trường
$16.11B
Thay đổi (1 ngày)
-10.58%
Thay đổi (1 năm)
58.74%
Quốc gia
PL
Giao dịch KGHM Polska Miedz S.A. (KGH)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của KGHM Polska Miedz S.A. (KGH)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 7.62
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của KGHM Polska Miedz S.A., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 7.62. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -6.64.
Lịch sử tỷ lệ P/E của KGHM Polska Miedz S.A. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 7.62 | -4.98% |
| 2024 | 8.02 | -220.85% |
| 2023 | -6.64 | -224.92% |
| 2022 | 5.31 | 17.30% |
| 2021 | 4.53 | -77.73% |
| 2020 | 20.33 | 51.15% |
| 2019 | 13.45 | 25.40% |
| 2018 | 10.73 | -24.37% |
| 2017 | 14.18 | -435.19% |
| 2016 | -4.23 | 67.02% |
| 2015 | -2.53 | -128.51% |
| 2014 | 8.89 | 15.14% |
| 2013 | 7.72 | -1.14% |
| 2012 | 7.81 | 290.44% |
| 2011 | 2.00 | -73.60% |
| 2010 | 7.57 | -15.72% |
| 2009 | 8.99 | 341.93% |
| 2008 | 2.03 | -62.18% |
| 2007 | 5.38 | 6.02% |
| 2006 | 5.07 | -14.49% |
| 2005 | 5.93 | 30.40% |
| 2004 | 4.55 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 29.38 | 285.58% |
US
|
|
| 34.30 | 350.06% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.