KBC Ancora SCA
KBCA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2318
KBC Ancora SCA primarily maintains an equity interest in KBC Group SA. Founded... KBC Ancora SCA primarily maintains an equity interest in KBC Group SA. Founded in 1998 and based in Leuven, Belgium, the entity was previously known as Almancora SCA before officially adopting its current name in June 2007. It functions as a subsidiary of Cera S.C.R.L.
Giá cổ phiếu
$111.02
Vốn hóa thị trường
$8.55B
Thay đổi (1 ngày)
-3.01%
Thay đổi (1 năm)
45.37%
Quốc gia
BE
Giao dịch KBC Ancora SCA (KBCA)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của KBC Ancora SCA (KBCA)
KBC Ancora SCA (mã cổ phiếu: KBCA) đã thực hiện tổng cộng 19 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $41.06
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0314
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $41.06
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0314
Các khoản chi trả cổ tức của KBC Ancora SCA (KBCA) từ 2001 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.51 | 0.00% |
| 2025 | $3.51 | -1.57% |
| 2024 | $3.57 | 23.57% |
| 2023 | $2.89 | -49.00% |
| 2022 | $5.66 | 159.59% |
| 2021 | $2.18 | -18.83% |
| 2019 | $2.69 | 18.01% |
| 2018 | $2.28 | 22.53% |
| 2017 | $1.86 | 36.56% |
| 2015 | $1.36 | -77.06% |
| 2008 | $5.93 | 122.95% |
| 2007 | $2.66 | 35.13% |
| 2006 | $1.97 | 35.62% |
| 2005 | $1.45 | 65.25% |
| 2004 | $0.8781 | 10.15% |
| 2003 | $0.7972 | 4.92% |
| 2002 | $0.7598 | 19.62% |
| 2001 | $0.6352 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.51 | 0.00% |
| 2025 | $3.51 | -1.57% |
| 2024 | $3.57 | 23.57% |
| 2023 | $2.89 | -55.53% |
| 2022 | $6.49 | 159.60% |
| 2021 | $2.50 | -18.83% |
| 2019 | $3.08 | 18.01% |
| 2018 | $2.61 | 22.54% |
| 2017 | $2.13 | 56.62% |
| 2015 | $1.36 | -80.00% |
| 2008 | $6.80 | 59.25% |
| 2007 | $4.27 | 35.13% |
| 2006 | $3.16 | 35.62% |
| 2005 | $2.33 | 65.25% |
| 2004 | $1.41 | 10.16% |
| 2003 | $1.28 | 4.92% |
| 2002 | $1.22 | 19.61% |
| 2001 | $1.02 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 91.00% |
US
|
|
| 0.00% |
SE
|
|
| 73.00% |
US
|
|
| 63.00% |
US
|
|
| 13.00% |
US
|